Lời nói đầu:Khám phá 20% GDP Mỹ quyết định 100% các cuộc suy thoái: Phân tích sâu về Cyclical GDP, chỉ số Duncan dẫn dắt và 3 lĩnh vực then chốt (tiêu dùng hàng bền, đầu tư nhà ở, thiết bị doanh nghiệp) giúp dự báo chu kỳ kinh tế, triển vọng AI 2026 và cảnh báo rủi ro cho nhà đầu tư.
Trong khi đám đông đang bàn tán về sức khỏe của 70% nền kinh tế mang tên “người tiêu dùng”, các nhà phân tích sắc sảo đang dõi mắt vào 20% còn lại – nơi chứa đựng mọi manh mối cho tương lai thịnh vượng hay khủng hoảng của nước Mỹ.

Mùa hè 2025, The Conference Board công bố một tín hiệu đáng lo ngại: Chỉ số Kinh tế Dẫn dắt (LEI) của Mỹ tiếp tục chuỗi giảm, dự báo hoạt động kinh tế sẽ chậm lại vào cuối năm. Trong khi đó, Bộ Thương mại Mỹ báo cáo GDP thực tăng trưởng mạnh 4.3% trong quý III/2025, mức cao nhất trong hai năm, nhờ đà đầu tư thiết bị kinh doanh từ làn sóng AI. Hai tín hiệu trái người này phơi bày một sự thật mà ít nhà phân tích nhận ra: nền kinh tế khổng lồ của Hoa Kỳ vận hành theo hai nhịp điệu hoàn toàn khác biệt. Một bộ phận chiếm hơn 80% GDP gần như bất biến, trong khi một bộ phận nhỏ chỉ khoảng 14-22% lại là nơi bùng nổ mọi biến động, tạo ra mọi cuộc suy thoái, và quan trọng nhất – tiết lộ mọi bí mật về tương lai.
Sự đánh lừa của những con số lớn
Nếu theo dõi các báo cáo tài chính và bình luận truyền thông, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những cụm từ quen thuộc: “Người tiêu dùng vẫn ổn định”, “Nền kinh tế đang được tiêu dùng nâng đỡ”. Những nhận định này dựa trên một thực tế không thể chối cãi: tiêu dùng cá nhân chiếm khoảng 68-70% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mỹ.
Tuy nhiên, chính sự thật hiển nhiên này đã dẫn đến một kết luận sai lầm dai dẳng trong giới phân tích – rằng người tiêu dùng là động lực chính cho sự thăng trầm của chu kỳ kinh doanh. Sự thật được hé lộ qua dữ liệu lịch sử từ năm 1960 cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác: phần lớn nền kinh tế, bao gồm các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, thực phẩm và chi tiêu chính phủ, hầu như không bao giờ co lại. Chúng là những nhu cầu không thể trì hoãn, phải được chi trả bất kể nền kinh tế đang trong giai đoạn bùng nổ hay suy thoái. Sự ổn định phi thường này khiến chúng trở thành chỉ số dự báo kém hiệu quả, chỉ cho chúng ta biết nền kinh tế đã ở đâu, chứ không phải nó sắp đi đến đâu.
Ngay cả những chỉ số tổng hợp được thiết kế để dự báo như Chỉ số Kinh tế Dẫn dắt (LEI) của The Conference Board cũng không tránh khỏi hạn chế. Chỉ số này, dựa trên 10 biến số từ giấy phép xây dựng đến kỳ vọng người tiêu dùng, từng nhiều lần đưa ra tín hiệu giả về nguy cơ suy thoái.
Một số nhà kinh tế học như Ed Yardeni, Chủ tịch Yardeni Research, thẳng thắn chỉ trích rằng LEI chỉ dự báo “đúng một nửa” vì nó chú trọng quá mức vào hàng hóa mà bỏ qua sự phát triển của lĩnh vực dịch vụ. Sự mơ hồ này tạo ra nhu cầu cấp thiết cho một công cụ phân tích sắc bén hơn, có khả năng lọc bỏ “tiếng ồn” từ phần ổn định của nền kinh tế để tập trung vào “tín hiệu” thực sự từ phần biến động.
Giải mã “Cyclical GDP”
Để giải quyết nghịch lý trên, một khung phân tích sâu sắc hơn đã ra đời, bắt nguồn từ công trình của nhà kinh tế Wallace Duncan và được EPB Research tinh chỉnh để tăng tính kịp thời và nhạy cảm chu kỳ. Khung này tập trung vào ba lĩnh vực then chốt mà họ gọi là “Cyclical GDP”:
Thứ nhất, tiêu dùng hàng hóa lâu bền (Durable Goods Consumption). Đây là phần duy nhất trong toàn bộ chi tiêu tiêu dùng thực sự có tính chu kỳ cao, bao gồm ô tô, đồ điện tử gia dụng, đồ nội thất – những thứ người tiêu dùng có thể trì hoãn mua sắm khi kinh tế bất ổn. Dù chỉ chiếm chưa đến 10% GDP, đây là cánh cửa sổ quan trọng vào tâm lý và sức khỏe tài chính của hộ gia đình.
Thứ hai, đầu tư bất động sản dân cư (Residential Investment). Lĩnh vực này nhạy cảm bậc nhất với lãi suất, thường là “canary trong mỏ than” báo hiệu sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Thứ ba, đầu tư trang thiết bị doanh nghiệp (Business Equipment Investment). Đây là thước đo trực tiếp nhất về lòng tin và kế hoạch mở rộng của giới doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp tin tưởng vào triển vọng tăng trưởng, họ sẽ đầu tư mạnh vào máy móc, công nghệ và thiết bị.

Điểm khác biệt then chốt so với khung phân tích truyền thống nằm ở việc EPB Research cố ý loại bỏ đầu tư vào cấu trúc phi dân cư (như bệnh viện, cao ốc văn phòng) và tài sản trí tuệ. Lý do là những khoản đầu tư này thường mang tính “lagging” (đi sau), đạt đỉnh trong suy thoái và chỉ phục hồi khi suy thoái đã kết thúc, do thời gian xây dựng kéo dài và thường liên quan đến các dự án chính phủ hoặc bán chính phủ ít nhạy cảm với điều kiện kinh tế thuần túy. Việc loại bỏ chúng giúp khung phân tích giảm thiểu nhiễu và tập trung vào tín hiệu thuần túy từ chu kỳ.
Sức mạnh thuyết phục của Cyclical GDP nằm ở dữ liệu lịch sử không thể chối cãi. Từ năm 1960, trong khi tổng GDP Mỹ chỉ co lại trong 4.2% số quý, thì Cyclical GDP đã co lại tới 21% số quý – gấp 5 lần. Phần còn lại phi chu kỳ của nền kinh tế hầu như không suy giảm, với tỷ lệ co lại chỉ 3.8%.

Sự tương phản càng rõ nét hơn khi so sánh mức tăng trưởng: trong giai đoạn mở rộng, Cyclical GDP tăng trung bình 8.0% (danh nghĩa, đã bao gồm lạm phát), nhưng trong suy thoái lại giảm trung bình 5.2%. Trong khi đó, Non-Cyclical GDP vẫn tăng 6.2% ngay cả trong những quý suy thoái khắc nghiệt nhất. Nói cách khác, “người tiêu dùng hầu như luôn ổn định” cho đến khoảnh khắc họ đột ngột không còn ổn định nữa, và lúc ấy Cyclical GDP đã phát đi tín hiệu cảnh báo từ nhiều quý trước đó.

Chu kỳ kinh tế qua lăng kính của 20%
Giá trị dự báo đặc biệt của Cyclical GDP không chỉ nằm ở thành phần cấu thành, mà còn ở cách thức nó được đo lường – dưới dạng tỷ trọng phần trăm trong tổng GDP. Biểu đồ này, dao động trong khoảng lịch sử từ 14% đến 22%, đã chứng minh là một chỉ báo hàng đầu có độ tin cậy cao.
Khi tỷ trọng Cyclical GDP bắt đầu giảm, đó thường là tín hiệu cho thấy chính sách tiền tệ thắt chặt, như việc Fed tăng lãi suất, đang phát huy tác dụng, làm chậm lại các phần nhạy cảm với lãi suất của nền kinh tế. Ngược lại, sự gia tăng mạnh mẽ của tỷ trọng này báo hiệu nền kinh tế đang tích lũy đà tăng trưởng, thường dẫn đến thay đổi trong lợi nhuận doanh nghiệp và xu hướng thất nghiệp.

Lịch sử cho thấy hai mô hình suy thoái điển hình. Trong các cuộc suy thoái toàn diện như năm 1991, cả ba thành phần của Cyclical GDP đều suy giảm đồng thời, tạo nên một cú sốc mạnh và dễ nhận diện. Tuy nhiên, cũng tồn tại những cuộc suy thoái phức tạp và khó dự đoán hơn, như năm 2001, khi điểm yếu chỉ tập trung chủ yếu vào đầu tư trang thiết bị sau sự bùng nổ và vỡ bong bóng dot-com, trong khi đầu tư bất động sản dân cư vẫn duy trì sức mạnh. Trong những trường hợp này, suy thoái chỉ xảy ra khi một thành phần suy giảm đủ mạnh để lấn át hoàn toàn sức mạnh còn lại ở các khu vực theo chu kỳ khác, thường dẫn đến các đợt suy thoái nhẹ hơn và ngắn hơn.

Sự phức tạp này giải thích tại sao ngay cả các tổ chức uy tín như Deutsche Bank và Fannie Mae cũng thừa nhận việc dự báo nền kinh tế Mỹ rơi vào suy thoái hay hạ cánh mềm đôi khi giống như “tung đồng xu”. Chính sự mơ hồ đó càng làm nổi bật giá trị của một khung phân tích tập trung, có khả năng giảm thiểu nhiễu và chỉ ra chính xác những điểm áp lực thực sự đang hình thành trong nền kinh tế.
Bức tranh kinh tế Mỹ 2025-2026
Áp dụng khung phân tích Cyclical GDP vào tình hình hiện tại, đặc biệt sau những biến động hậu đại dịch, cho chúng ta một góc nhìn vừa tinh tế vừa đầy thông tin. Sau giai đoạn bùng nổ tiêu dùng hàng hóa lâu bền được kích thích bởi các gói cứu trợ, Cyclical GDP đã trải qua một thời kỳ “hangover” điều chỉnh.
Tuy nhiên, trong 2.5 năm qua tính đến giữa năm 2025, một hiện tượng đáng chú ý đã xảy ra: trong khi tỷ trọng của tiêu dùng hàng hóa lâu bền và đầu tư nhà ở không có biến động giảm tốc đáng kể, thì tỷ trọng đầu tư trang thiết bị doanh nghiệp lại tăng lên một cách bất thường – một động thái trái ngược với kỳ vọng trong một chu kỳ thắt chặt tiền tệ kéo dài.

Sự tăng trưởng ngoạn mục này được thúc đẩy bởi hai câu chuyện song song. Đầu tiên là làn sóng đầu tư vào Trí tuệ Nhân tạo (AI). Các gã khổng lồ công nghệ và doanh nghiệp trên toàn cầu đang đổ hàng trăm tỷ USD vào cơ sở hạ tầng điện toán, máy chủ, chip bán dẫn và phần mềm.
Goldman Sachs dự báo chi tiêu AI của riêng các “hyperscalers” có thể vượt 500 tỷ USD vào năm 2026. JPMorgan ước tính làn sóng AI đã đóng góp trực tiếp 1.1% vào tăng trưởng GDP Mỹ trong nửa đầu năm 2025, thậm chí vượt qua tiêu dùng cá nhân để trở thành động lực tăng trưởng chính trong một số quý. Đây chính là lý do cốt lõi khiến Bộ Thương mại Mỹ ghi nhận GDP thực tăng mạnh 4.3% trong quý III/2025, với đầu tư cố định tư nhân, đặc biệt là vào thiết bị, đóng góp lớn.
Động lực thứ hai mang tính đặc thù hơn: sự phục hồi bù đắp của đầu tư thiết bị vận tải. Ngành vận tải vốn có tính chu kỳ cao nhưng đã bị đảo lộn nghiêm trọng bởi khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu. Nghịch lý thay, trong khi nền kinh tế bùng nổ vào các năm 2021-2022, đầu tư vào thiết bị vận tải lại sụp đổ do thiếu hụt linh kiện và tắc nghẽn hậu cần. Đến năm 2023-2024, khi các vấn đề chuỗi cung ứng dần được tháo gỡ, lĩnh vực này buộc phải tăng tốc đầu tư để bù đắp lượng tồn kho thiếu hụt, ngay cả khi nền kinh tế tổng thể bắt đầu hạ nhiệt.

Tuy nhiên, sức mạnh này có thể không bền vững. Ngành sản xuất ô tô, một phần quan trọng của thiết bị vận tải, đang bắt đầu có dấu hiệu cắt giảm việc làm nhẹ, cho thấy đà tăng còn lại trong lĩnh vực này nhiều khả năng sẽ phai nhạt trong các quý tới. Điều này đặt ra một câu hỏi then chốt cho năm 2026: Liệu câu chuyện AI đơn lẻ có đủ sức kéo đà tăng của toàn bộ đầu tư trang thiết bị để bù đắp cho xu hướng đi ngang hoặc giảm mà chúng ta đang thấy ở tiêu dùng hàng hóa lâu bền và đầu tư bất động sản?
Ba kịch bản cho nền kinh tế Mỹ 2026 từ góc nhìn của 20%
Nhìn về năm 2026, các tổ chức tài chính lớn đang vẽ nên những viễn cảnh khác nhau, nhưng đều có điểm chung là sự phụ thuộc vào diễn biến của ba thành phần Cyclical GDP.
Kịch bản lạc quan (chiếm ưu thế hiện nay): Đây là kịch bản được Goldman Sachs và nhiều nhà hoạch định chính sách tại Fed ủng hộ.
Trong kịch bản này, đầu tư AI tiếp tục bùng nổ, trở thành trụ cột vững chắc cho đầu tư trang thiết bị. Đồng thời, đầu tư bất động sản dân cư được kỳ vọng sẽ phục hồi nhẹ nhờ lãi suất thế chấp được dự báo giảm từ mức đỉnh năm 2025 xuống còn khoảng 6.2-6.3% vào năm 2026, theo các phân tích từ Realtor.com và Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Mỹ (NAR).
Các tổ chức này dự báo doanh số nhà hiện hữu có thể tăng từ 1.7% đến 14% trong năm 2026, hỗ trợ đáng kể cho tỷ trọng residential investment. Tiêu dùng hàng hóa lâu bền, dù có thể giảm nhẹ như đã thấy trong tháng 10/2025 (-2.2%), sẽ được cân bằng bởi thị trường lao động vẫn ổn định với khoảng 12.7 triệu lao động trong ngành sản xuất vào cuối năm 2025. Morgan Stanley kỳ vọng tăng trưởng vừa phải đi kèm với lạm phát hạ nhiệt. Fed và nhiều nhà kinh tế đồng thuận rằng kinh tế Mỹ sẽ tránh được suy thoái nghiêm trọng, với GDP dự kiến tăng trong khoảng 1.8-2.0% vào năm 2026.
Kịch bản thận trọng: JPMorgan đặt xác suất suy thoái của Mỹ và toàn cầu ở mức khoảng 35%, nhấn mạnh rủi ro chủ yếu đến từ thị trường lao động suy yếu bất ngờ hoặc đà đầu tư AI chậm lại nhanh chóng. Trong kịch bản này, động lực từ thiết bị vận tải phai nhạt nhanh hơn dự kiến, trong khi đầu tư AI không đủ mạnh để bù đắp. Điều này sẽ khiến tỷ trọng Cyclical GDP bắt đầu giảm, báo hiệu nguy cơ suy thoái trong 4-6 quý tiếp theo.
Kịch bản bất ngờ: Đây là kịch bản ít được thảo luận nhưng cần đề phòng, khi cả ba thành phần cùng suy yếu đồng thời – mô hình điển hình của một cuộc suy thoái toàn diện. Kịch bản này có thể xảy ra nếu Fed buộc phải siết chính sách tiền tệ hơn nữa để đối phó với làn sóng lạm phát mới, hoặc một cú sốc địa chính trị lớn làm đảo lộn niềm tin toàn cầu.
Bài học cho nhà đầu tư
Thông điệp cốt lõi từ toàn bộ phân tích này vô cùng rõ ràng và thực tế: nếu mục tiêu của bạn là hiểu và dự đoán chu kỳ kinh doanh chứ không chỉ mô tả nó, hãy ngừng phản ứng thái quá với các tiêu đề giật gân hay những biến động ngắn hạn trên thị trường chứng khoán. Thay vào đó, hãy hướng sự chú ý vào tiến trình tuần tự của chu kỳ thông qua ba lĩnh vực theo chu kỳ then chốt.
Hãy tưởng tượng nền kinh tế Mỹ như một tàu chở dầu khổng lồ. Phần lớn thân tàu, hơn 80% GDP phi chu kỳ, cực kỳ ổn định, chậm chạp và hầu như không bao giờ lật. Trong khi đó, Cyclical GDP chính là buồng lái và động cơ đẩy của con tàu đó. Chỉ cần quan sát sự xoay chuyển của bánh lái, ba thành phần nói trên, và sự thay đổi tốc độ động cơ, bạn có thể dự đoán hướng đi của cả con tàu rất lâu trước khi toàn bộ khối lượng khổng lồ của nó bắt đầu chuyển hướng. Khu vực phi chu kỳ cung cấp sự ổn định cần thiết, nhưng chính nó lại tạo ra “tiếng ồn thống kê” che lấp “tín hiệu” quý giá từ phần biến động.
Vào đầu năm 2026, với đà tăng từ cơn sốt AI và những tín hiệu phục hồi ban đầu từ thị trường nhà ở, nền kinh tế Mỹ dường như vẫn duy trì được động lực tăng trưởng đủ để tránh một cuộc suy thoái sâu. Tuy nhiên, số phận của nó vẫn phụ thuộc vào diễn biến trong chính 20% theo chu kỳ này.
Nhà đầu tư không nên mắc kẹt trong những cuộc tranh luận vô tận về sức khỏe của “người tiêu dùng” nói chung, mà thay vào đó nên theo dõi sát sao tỷ trọng Cyclical GDP trong tổng GDP, cũng như từng thành phần cấu thành của nó. Đó chính là la bàn đáng tin cậy nhất để dự báo sớm những thay đổi trong chính sách tiền tệ, lợi nhuận doanh nghiệp và xu hướng việc làm – những yếu tố quyết định thành bại của mọi quyết định đầu tư trong năm 2026 đầy biến động phía trước.