Lời nói đầu:Thị trường trái phiếu Mỹ trị giá 30.000 tỷ USD đang chứng kiến đợt bán tháo dữ dội nhất kể từ năm 2022, với lợi suất tăng vọt, thanh khoản sụt giảm nghiêm trọng và các ngân hàng lớn phải tắt hệ thống giao dịch tự động. WikiFX phân tích toàn cảnh cuộc khủng hoảng đang đe dọa nền tảng tài chính toàn cầu.
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm vừa chạm mốc 4,42%, mức cao nhất trong 8 tháng, trong khi kỳ hạn 2 năm ghi nhận tháng tăng mạnh nhất kể từ tháng 9/2022. Thị trường trái phiếu chính phủ lớn nhất thế giới đang phát đi những tín hiệu mà giới tài chính không thể bỏ qua.

Nền móng tài chính toàn cầu đang rung lắc
Thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ với quy mô xấp xỉ 30.000 tỷ USD từ lâu được xem là nền tảng vững chắc nhất của hệ thống tài chính toàn cầu. Lãi suất thế chấp mua nhà, chi phí vay vốn của doanh nghiệp, định giá cổ phiếu, thậm chí cả tỷ giá giữa các đồng tiền trên thế giới đều phụ thuộc vào sự ổn định và khả năng dự báo được của lợi suất trái phiếu kho bạc. Khi nền móng này bắt đầu rung lắc, mọi thứ được xây dựng bên trên đều trở nên mong manh hơn.
Và đó chính xác là những gì đang diễn ra ngay lúc này. Kể từ khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự nhắm vào Iran vào cuối tháng 2/2026, thị trường trái phiếu kho bạc đã chứng kiến một đợt bán tháo dữ dội, đẩy lợi suất tăng vọt trên mọi kỳ hạn.
Theo dữ liệu từ nền tảng giao dịch điện tử Tradeweb được Reuters tổng hợp ngày 26/3, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm đã leo lên mức 4,42% vào cuối phiên giao dịch tại New York, tăng 0,09 điểm phần trăm chỉ trong một ngày. Cùng thời điểm, lợi suất kỳ hạn 2 năm, vốn nhạy cảm nhất với kỳ vọng chính sách tiền tệ, cũng tăng 0,12 điểm phần trăm lên đúng mốc 4,00%.

Điều đáng lo ngại hơn cả những con số trong một phiên giao dịch đơn lẻ là bức tranh tổng thể của cả tháng 3. Lợi suất kỳ hạn 2 năm đã tăng tổng cộng 0,62 điểm phần trăm trong tháng này, đặt nó trên đà ghi nhận tháng tăng tồi tệ nhất kể từ tháng 9/2022, theo dữ liệu từ FactSet. Lợi suất kỳ hạn 5 năm vượt mốc 4% lần đầu tiên kể từ tháng 7, trong khi lợi suất kỳ hạn 10 năm chạm 4,39% trên cơ sở đóng cửa, cũng là mức cao nhất kể từ tháng 8 năm ngoái, theo Bloomberg.
Điều cần lưu ý là giá trái phiếu và lợi suất luôn di chuyển ngược chiều nhau. Khi lợi suất tăng, giá trái phiếu giảm, đồng nghĩa với việc nhà đầu tư đang bán ra ồ ạt hoặc yêu cầu mức bù đắp rủi ro cao hơn để nắm giữ nợ chính phủ Mỹ. Nói cách khác, niềm tin vào tài sản vốn được xem là “an toàn nhất thế giới” đang bị xói mòn nghiêm trọng.
Chiến tranh Iran: Ngòi nổ kích hoạt đợt bán tháo
Khác với những lần khủng hoảng trước đây trên thị trường trái phiếu thường bắt nguồn từ sự sụp đổ của hệ thống ngân hàng, bong bóng bất động sản hay bong bóng công nghệ, lần này ngòi nổ lại đến từ chiến tranh. Cuộc xung đột giữa liên quân Mỹ, Israel với Iran đã nhanh chóng vượt ra khỏi phạm vi quân sự để trở thành một cú sốc kinh tế toàn diện, tác động trực tiếp vào thị trường năng lượng và từ đó lan tỏa sang mọi ngõ ngách của hệ thống tài chính.
Giá dầu Brent đã tăng vọt lên mức 115,66 USD/thùng vào phiên giao dịch ngày 30/3, còn dầu WTI của Mỹ cũng vượt mốc 102 USD/thùng. Tính chung cả tháng 3, giá Brent đã tăng hơn 55%, mức tăng theo tháng mạnh nhất trong lịch sử, vượt cả mức tăng trong cuộc Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1990, theo xác nhận của CNBC. Nguyên nhân cốt lõi là cuộc xung đột đã khiến eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu và khí đốt toàn cầu, rơi vào tình trạng gần như tê liệt.
Dầu mỏ là một trong những yếu tố chi phối lạm phát mạnh mẽ nhất. Khi giá dầu tăng, chi phí vận tải, sản xuất, vé máy bay, phân bón và hàng loạt mặt hàng tiêu dùng thiết yếu khác đều bị đẩy lên theo.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã nâng dự báo lạm phát của Mỹ lên mức 4,2% cho năm 2026, cao hơn đáng kể so với mức 2,6% của năm 2025. Thực tế, tiến trình giảm lạm phát xuống mức mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã bị đình trệ từ trước khi chiến tranh nổ ra, và giờ đây cú sốc năng lượng đang đe dọa đảo ngược hoàn toàn những nỗ lực kiềm chế lạm phát suốt nhiều năm qua.
Kỳ vọng cắt giảm lãi suất tan biến, kịch bản tăng lãi suất hiện hữu
Sự đảo chiều nhanh chóng trong kỳ vọng chính sách tiền tệ là một trong những biểu hiện rõ rệt nhất cho thấy mức độ nghiêm trọng của tình hình hiện tại. Chỉ mới vài tuần trước khi chiến tranh nổ ra, giới đầu tư vẫn còn tự tin rằng Fed sẽ cắt giảm lãi suất từ hai đến ba lần trong năm 2026. Các hợp đồng tương lai lãi suất phản ánh niềm tin rằng bước đi tiếp theo của Fed chắc chắn sẽ là nới lỏng tiền tệ, nhưng tất cả những kỳ vọng đó đã sụp đổ gần như trong chớp mắt.

Tại cuộc họp ngày 18/3, Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) đã bỏ phiếu giữ nguyên lãi suất quỹ liên bang ở mức 3,5% đến 3,75% với tỷ lệ 11 phiếu thuận, 1 phiếu chống. Biểu đồ “dot plot” cập nhật cho thấy các quan chức Fed kỳ vọng chỉ giảm lãi suất duy nhất một lần trong năm nay, giảm đáng kể so với dự báo trước đó. Chủ tịch Fed Jerome Powell trong buổi họp báo sau đó đã nhiều lần nhấn mạnh mức độ bất định liên quan đến cuộc xung đột, nói rằng “còn quá sớm để biết lạm phát và thị trường lao động sẽ bị ảnh hưởng như thế nào”.
Nhưng đó mới chỉ là bề nổi, điều thực sự khiến thị trường rúng động là khả năng Fed phải quay lại tăng lãi suất, một kịch bản mà hầu như không ai hình dung được chỉ vài tuần trước. Theo dữ liệu từ công cụ CME FedWatch, xác suất Fed tăng lãi suất vào cuối năm 2026 đã vọt lên mức 52% vào cuối tuần qua, lần đầu tiên vượt mốc 50%. Đây chính là một bước ngoặt chưa từng có.
Dữ liệu từ Cục Thống kê Lao động Mỹ cho thấy giá nhập khẩu trong tháng 2 tăng 1,3%, mức tăng theo tháng lớn nhất kể từ tháng 3/2022, trong khi giá xuất khẩu tăng 1,5%, cao nhất kể từ tháng 5/2022. Những con số này càng củng cố lo ngại rằng áp lực lạm phát đang gia tăng nhanh hơn dự kiến.
Như Robert Timper, Trưởng bộ phận Chiến lược Thu nhập cố định tại BCA Research, giải thích với Euronews: “Sự phẳng hóa đường cong lợi suất theo hướng giảm giá phản ánh việc thị trường đang định giá lại chính sách tiền tệ theo hướng thắt chặt hơn, như một phản ứng trước nỗi lo lạm phát bắt nguồn từ cuộc chiến Iran.”
Lợi suất kỳ hạn 2 năm tăng nhanh hơn kỳ hạn 10 năm, đây là mô hình “bear flattening” kinh điển mà lịch sử cho thấy thường xuất hiện trước giai đoạn đường cong lợi suất đảo ngược, một chỉ báo được công nhận rộng rãi về nguy cơ suy thoái kinh tế.
Thanh khoản sụt giảm nghiêm trọng: “Máu” của thị trường đang cạn kiệt
Nếu lợi suất tăng vọt là triệu chứng bên ngoài thì sự suy giảm thanh khoản mới chính là vấn đề cốt lõi đang khiến giới chuyên gia lo ngại nhất. Thanh khoản, hiểu đơn giản là khả năng mua bán tài sản một cách dễ dàng mà không gây ra biến động giá lớn, chính là “máu” nuôi sống toàn bộ hệ thống tài chính. Và hiện tại, dòng máu đó đang cạn dần.
Theo Financial Times, “market depth” - độ sâu thị trường, tức khả năng hấp thụ các lệnh giao dịch lớn tại một mức giá nhất định, trên thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ đã giảm xuống dưới một nửa so với mức bình thường chỉ trong vòng một tháng qua. Trên thị trường hợp đồng tương lai trái phiếu ngắn hạn, tình hình còn nghiêm trọng hơn nhiều khi độ sâu thị trường được ước tính đã giảm tới 80% so với mức trung bình trong năm, một mức sốc tương đương với giai đoạn tháng 4 năm ngoái khi chính quyền Washington công bố chính sách thuế quan toàn cầu gây chấn động.

Morgan Stanley, trong báo cáo ngày 24/3, đã chỉ ra rằng chênh lệch giá mua và giá bán (bid-ask spread) đối với trái phiếu kho bạc kỳ hạn 2 năm đã mở rộng khoảng 0,15 điểm cơ bản, tức tăng gần 30% trong tháng 3 so với tháng 2. Điều đáng chú ý là khối lượng giao dịch không hề giảm mà ngược lại còn tăng mạnh, với khối lượng giao dịch hàng tuần đối với trái phiếu kỳ hạn 2 năm “on-the-run” (phát hành mới nhất) đạt mức cao nhất kể từ đợt sốc thuế quan hồi tháng 4 năm ngoái.

Sự kết hợp bất thường giữa chênh lệch giá mở rộng và khối lượng giao dịch cao cho thấy đây là những giao dịch bán tháo bắt buộc, không phải bán theo chiến lược. Như chính Morgan Stanley kết luận: “Chênh lệch giá mua, giá bán mở rộng lẽ ra sẽ khiến hoạt động giao dịch giảm đi, nhưng việc khối lượng vẫn tăng cho thấy phần lớn giao dịch được thực hiện vì sự cần thiết, không phải vì mong muốn.”
Đây chính xác là lý do tại sao Morgan Stanley cảnh báo rằng thị trường đang ở gần một “điểm xoay” (inflection point) có thể dẫn đến những biến động khó kiểm soát hơn nữa.
Ngân hàng lớn tắt hệ thống giao dịch tự động: Dấu hiệu bất thường chưa từng có
Một trong những diễn biến đáng báo động nhất trong tháng qua là việc các ngân hàng đầu tư lớn trên Phố Wall đã phải đồng loạt tắt hệ thống báo giá tự động (automated quoting systems) vào ngày 23/3, theo Financial Times. Các hệ thống này thông thường hoạt động liên tục 24/7, cung cấp giá mua và giá bán cho thị trường một cách nhanh chóng và ổn định. Việc tắt chúng đồng nghĩa với việc các nhà giao dịch phải quay lại phương thức định giá thủ công, thương lượng trực tiếp từng giao dịch một.
Nguyên nhân trực tiếp là biến động giá cực kỳ mạnh sau khi xuất hiện những thông tin trái chiều liên quan đến đàm phán ngừng bắn. Trong khoảnh khắc đó, chênh lệch giá mua, giá bán mở rộng đến mức các hệ thống tự động không thể xử lý được rủi ro. Trong thị trường tài chính quan trọng nhất thế giới, việc các bên tham gia tạm thời không thể định giá được tài sản là dấu hiệu không thể nhầm lẫn của sự căng thẳng cực độ và bất ổn nghiêm trọng.
RSM US, một trong những công ty kiểm toán và tư vấn lớn nhất nước Mỹ, cũng xác nhận xu hướng này trong báo cáo ngày 25/3 với tiêu đề “Thị trường Kho bạc đang phát tín hiệu căng thẳng”, theo Real Economy. Báo cáo chỉ ra rằng chỉ số MOVE (Merrill Lynch Option Volatility Estimate), thước đo biến động trên thị trường trái phiếu kho bạc, đã tăng vọt vượt xa mức trung bình 52 tuần, chạm các ngưỡng từng gắn liền với những giai đoạn căng thẳng giá trong quá khứ. Theo Reuters, mức tăng theo tháng của chỉ số MOVE trong tháng 3 là mức tăng mạnh nhất kể từ đầu năm 2009, tức ngay sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Sự kết hợp giữa lợi suất tăng vọt và biến động gia tăng đồng thời là cực kỳ hiếm và đặc biệt nguy hiểm, bởi nó phản ánh rằng niềm tin vào tài sản vốn được xem là an toàn nhất thế giới đang bị lung lay từ gốc rễ.
Phiên đấu giá trái phiếu tệ nhất trong hơn 3 năm
Một chỉ báo quan trọng khác cho thấy mức độ suy giảm niềm tin của nhà đầu tư đến từ các phiên đấu giá trái phiếu kho bạc gần đây. Theo nhóm chiến lược lãi suất của BofA Global (Bank of America), dẫn đầu bởi Mark Cabana, trong báo cáo gửi khách hàng ngày 28/3, thị trường trái phiếu kho bạc vừa ghi nhận tỷ lệ phiên đấu giá “nguội lạnh” trong một tháng cao nhất trong gần ba năm rưỡi.
Phiên đấu giá trái phiếu kỳ hạn 2 năm ngày 24/3 nhận được phản hồi rất tiêu cực từ nhà đầu tư. Theo Bloomberg, trái phiếu kho bạc Mỹ lao dốc sau khi nhà đầu tư “quay lưng” với phiên đấu giá do lo ngại rằng cuộc chiến kéo dài ở Trung Đông sẽ dẫn đến lạm phát quay trở lại do giá dầu tăng. Lợi suất kỳ hạn 2 năm tăng thêm tới 10 điểm cơ bản lên 3,96% ngay sau kết quả đấu giá, kéo theo lợi suất trên mọi kỳ hạn đều tăng theo.
Tình hình không cải thiện hơn vào ngày 26/3 khi phiên đấu giá trái phiếu kỳ hạn 7 năm cũng ghi nhận kết quả đáng thất vọng. Theo Connect Money, tỷ lệ đặt mua so với phát hành (bid-to-cover ratio) chỉ đạt 2,432, giảm từ mức 2,498 của tháng trước và là mức thấp nhất kể từ tháng 9/2025. Tỷ lệ mua từ các nhà đầu tư gián tiếp giảm xuống 62,56%, mức thấp nhất kể từ tháng 12. Các nhà tạo lập thị trường sơ cấp (primary dealers) phải hấp thụ 12,41% lượng phát hành, mức cao nhất kể từ tháng 11, cho thấy nhu cầu từ người mua cuối cùng đang suy yếu rõ rệt.
Nhà đầu tư nước ngoài âm thầm rút vốn
Số liệu từ Fed về lượng trái phiếu kho bạc được giữ trong hệ thống lưu ký cho các tổ chức nước ngoài chính thức (như ngân hàng trung ương các nước) cũng cho thấy một xu hướng đáng lo ngại. Theo dữ liệu từ Cục Dự trữ Liên bang St. Louis (FRED), tổng giá trị trái phiếu và chứng khoán trong hệ thống lưu ký cho tài khoản nước ngoài đã giảm từ khoảng 3.072 tỷ USD vào cuối tháng 2 xuống còn 2.990 tỷ USD tính đến ngày 25/3, tức giảm khoảng 82 tỷ USD chỉ trong bốn tuần.

Reuters ước tính rằng con số giảm khoảng 75 tỷ USD trong bốn tuần qua tương đương với khoảng 60 tỷ USD bán tháo chủ động thực sự, và nhiều khả năng có liên quan đến các khoản nắm giữ từ khu vực Trung Đông. Mặc dù dữ liệu TIC (Treasury International Capital) chính thức cho tháng 1/2026 vẫn cho thấy tổng lượng nắm giữ trái phiếu kho bạc của nước ngoài tăng lên 9.305 tỷ USD theo Reuters ngày 18/3, nhưng đó là dữ liệu phản ánh tình hình trước khi chiến tranh nổ ra. Bức tranh thực tế sau ngày 28/2 rõ ràng đã thay đổi hoàn toàn.
Điều này đặt ra một câu hỏi nghiêm túc về vị thế “tài sản trú ẩn an toàn” của trái phiếu kho bạc Mỹ. Sức hấp dẫn lâu nay của thị trường này không chỉ nằm ở lợi suất mà còn ở tính thanh khoản vượt trội, quy mô khổng lồ đủ để các quỹ đầu tư quốc gia, ngân hàng trung ương có thể mua vào và bán ra khối lượng lớn mà không làm xê dịch giá đáng kể. Khi tính thanh khoản đó bị suy giảm, khi biến động trở nên khó lường, lợi thế cốt lõi nhất của trái phiếu kho bạc Mỹ bắt đầu bị đặt dấu hỏi.
Giao dịch đòn bẩy “basis trade” và nguy cơ khuếch đại rủi ro
Một yếu tố khiến tình hình thêm phần nguy hiểm là sự hiện diện ngày càng lớn của các quỹ phòng hộ (hedge fund) trong thị trường trái phiếu kho bạc thông qua chiến lược giao dịch chênh lệch cơ bản, hay còn gọi là “basis trade”. Đây là chiến lược khai thác sự chênh lệch giá nhỏ giữa trái phiếu trên thị trường tiền mặt và hợp đồng tương lai, sử dụng đòn bẩy cao để tạo lợi nhuận.
Theo Reuters, quy mô ước tính của basis trade đã vượt mốc 1.000 tỷ USD, một con số khiến nhiều cơ quan giám sát tài chính lo lắng. Chiến lược này phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện giao dịch trôi chảy và thanh khoản ổn định để có thể sinh lời. Khi thanh khoản suy giảm, các vị thế đòn bẩy cao này buộc phải được tháo gỡ nhanh chóng, và chính quá trình tháo gỡ đó lại tạo thêm áp lực bán, khuếch đại đà giảm giá và gây ra hiệu ứng domino.

Bloomberg ngày 19/3 đã ghi nhận những khoảnh khắc giao dịch hỗn loạn trên thị trường trái phiếu kho bạc, với dấu hiệu rõ ràng cho thấy các quỹ phòng hộ đang vội vàng đóng các vị thế dễ bị thua lỗ, làm trầm trọng thêm biến động trên cả thị trường tiền mặt lẫn thị trường hợp đồng tương lai. Forbes cũng đưa tin rằng nhiều quỹ phòng hộ tên tuổi đã chịu thua lỗ nặng nề trong nửa đầu tháng 3, khi đợt bán tháo bất ngờ khiến toàn bộ các chỉ số quỹ phòng hộ đều giảm điểm.

Như Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) đã cảnh báo, sự hiện diện ngày càng lớn của các nhà giao dịch sử dụng đòn bẩy trong thị trường trái phiếu chủ quyền tiềm ẩn nguy cơ rằng bất kỳ sự gián đoạn nào về thanh khoản đều có thể được khuếch đại thành chấn động có tính hệ thống.
Tín dụng tư nhân (private credit): Mắt xích yếu đang rạn nứt
Song song với căng thẳng trên thị trường trái phiếu kho bạc, một mắt xích yếu khác trong hệ thống tài chính cũng đang bộc lộ những vết nứt ngày càng rõ rệt, đó là thị trường tín dụng tư nhân (private credit) với quy mô ước tính khoảng 3.000 tỷ USD. Đây là lĩnh vực mà các quỹ đầu tư cho vay trực tiếp cho doanh nghiệp, thay vì thông qua hệ thống ngân hàng truyền thống.
Theo CNBC ngày 25/3, Morgan Stanley đã cảnh báo rằng tỷ lệ vỡ nợ trong lĩnh vực cho vay trực tiếp private credit có thể tăng vọt lên 8%, cao gấp ba đến bốn lần so với mức trung bình lịch sử 2% đến 2,5%, với áp lực tập trung vào các ngành dễ bị tổn thương bởi gián đoạn AI, đặc biệt là phần mềm.
Làn sóng rút vốn đang gia tăng đáng lo ngại. Theo The Economy, Ares Management, nhà quản lý tín dụng tư nhân lớn nhất thế giới, đã nhận yêu cầu rút vốn tương đương 11,6% tài sản ròng trong quỹ Ares Strategic Income Fund nhưng chỉ cho phép rút tối đa 5%. Apollo Global Management cũng áp dụng hạn chế tương tự khi đối mặt với yêu cầu rút vốn 11,2%.
Blue Owl Capital, với quỹ tập trung vào lĩnh vực công nghệ, ghi nhận tỷ lệ rút vốn hàng quý khoảng 15%. Blue Owl đã phải bán 1,4 tỷ USD khoản vay với giá khoảng 99,7% mệnh giá để đảm bảo thanh khoản, nhưng thị trường diễn giải động thái này như một tín hiệu rủi ro. Kết quả là cổ phiếu Blue Owl giảm 11 phiên liên tiếp, xóa sổ khoảng 60% vốn hóa thị trường.
CNN cảnh báo rằng “vấn đề của tín dụng tư nhân đang nhanh chóng trở thành vấn đề của Phố Wall”, trong khi NPR gọi đây là “nỗi lo mới nhất của Phố Wall”. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cũng cảnh báo rằng mức độ tiếp xúc của các ngân hàng truyền thống với tín dụng tư nhân có nghĩa là bất kỳ hậu quả tiêu cực nào cũng có thể lan sang hệ thống ngân hàng.
Cấu trúc của thị trường tín dụng tư nhân khiến rủi ro thanh khoản được khuếch đại. Các khoản vay cơ sở là tài sản kém thanh khoản (khó bán nhanh), nhưng nhiều quỹ lại cho phép nhà đầu tư rút vốn theo quý. Khi yêu cầu rút vốn tập trung đồng thời, các quỹ buộc phải bán tài sản ồ ạt, đẩy giá xuống và tạo ra vòng xoáy suy giảm chất lượng tín dụng.
Trong môi trường lãi suất cao kéo dài như hiện tại, gánh nặng lãi vay tích lũy trên vai các doanh nghiệp đi vay ngày càng nặng nề, và nếu xung đột kéo dài tiếp tục đẩy chi phí lên cao, nguy cơ vỡ nợ hàng loạt sẽ gia tăng nhanh chóng.
Chính sách bất nhất và cuộc khủng hoảng TSA: Niềm tin bị bào mòn từ nhiều phía
Vấn đề không chỉ nằm ở xung đột quân sự hay giá dầu tăng. Sự bất nhất trong chính sách của chính quyền Washington đang trực tiếp bào mòn niềm tin của nhà đầu tư toàn cầu vào hệ thống tài chính Mỹ. Những quyết định đưa ra rồi lại đảo ngược, những tuyên bố mâu thuẫn liên tục xuất hiện, tạo ra một mức độ bất ổn mà thị trường tài chính không thể chấp nhận được.
Khi không ai có thể dự đoán được bước đi tiếp theo, rủi ro nắm giữ tài sản Mỹ tự động tăng lên, và nhà đầu tư đòi hỏi mức bù đắp cao hơn, thể hiện qua lợi suất trái phiếu tăng.
Một minh chứng sinh động cho sự mất cân đối trong ưu tiên chính sách là câu chuyện của các nhân viên Cơ quan An ninh Vận tải (TSA). Theo lời khai trước Quốc hội ngày 25/3 của lãnh đạo TSA, nhân viên TSA đã phải làm việc không lương trong 87 ngày tính từ đầu năm tài khóa 2026, với tổng lương chưa thanh toán gần 1 tỷ USD, do cuộc đóng cửa một phần Bộ An ninh Nội địa. Khoảng 500 nhân viên TSA đã nghỉ việc kể từ khi đóng cửa bắt đầu, theo CNN. Tại một số sân bay, hàng chờ kiểm tra an ninh kéo dài hơn ba tiếng đồng hồ. Điều này diễn ra đúng vào mùa cao điểm du lịch xuân, trong khi hàng tỷ USD được chi cho chiến dịch quân sự ở Trung Đông.
Như chuyên gia an ninh hàng không William McGee nhận xét trên Al Jazeera: “Nước Mỹ đã phát động chiến tranh với Iran, đồng nghĩa với việc có những mối lo ngại an ninh gia tăng. Việc TSA không được trả lương trong bối cảnh đó là điều khó có thể tin được.”
Từ trái phiếu đến lãi suất vay mua nhà và chi phí doanh nghiệp
Thị trường trái phiếu kho bạc không tồn tại biệt lập mà là nền tảng định giá cho hầu hết mọi loại tài sản tài chính khác. Khi lợi suất trái phiếu kho bạc tăng, tác động lan tỏa ra toàn bộ nền kinh tế thực một cách nhanh chóng và trực tiếp.
Điều này đã thể hiện rõ ràng nhất qua lãi suất vay mua nhà tại Mỹ. Theo CNN Business, lãi suất khoản vay mua nhà trả góp kỳ hạn 30 năm với lãi suất cố định đã tăng lên mức 6,22% trong tuần cuối tháng 3, mức cao nhất kể từ đầu tháng 12 năm ngoái. Chỉ chưa đầy một tháng trước, lãi suất này đã giảm xuống dưới 6% lần đầu tiên trong hơn ba năm, một ngưỡng tâm lý quan trọng mà nhiều chuyên gia tin là có thể kích thích mạnh mẽ nhu cầu mua bán nhà trước mùa cao điểm. Nhưng cuộc chiến đã xóa sạch hy vọng đó.

Đối với doanh nghiệp, lợi suất trái phiếu kho bạc tăng đồng nghĩa với chi phí vay vốn trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp tăng theo, siết chặt điều kiện tài chính trên diện rộng. Kết quả là tăng trưởng chậm lại, doanh nghiệp giảm tuyển dụng, tỷ lệ thất nghiệp có nguy cơ gia tăng. Đồng thời, rủi ro lạm phát dai dẳng loại bỏ khả năng Fed nới lỏng tiền tệ, xóa bỏ một nguồn hỗ trợ quan trọng mà thị trường đang rất cần.
Không chỉ riêng nước Mỹ đang phải chịu áp lực
Đợt bán tháo trái phiếu không chỉ diễn ra tại Mỹ mà lan rộng ra toàn cầu. Theo Euronews, thị trường trái phiếu Anh chịu áp lực nặng nề nhất, với lợi suất gilt kỳ hạn 10 năm tăng từ 4,2% lên trên 5%, trong khi lợi suất kỳ hạn 2 năm nhảy từ 3,5% lên đỉnh 4,6%. Tại Đức, lợi suất bund kỳ hạn 10 năm tiến gần mức cao nhất 15 năm ở khoảng 3%. Pháp chứng kiến lợi suất OAT kỳ hạn 10 năm vượt 3,7%, tiệm cận đỉnh 17 năm. Italy cũng không ngoại lệ khi lợi suất BTP kỳ hạn 10 năm vượt 3,9%, tiến sát mức cao nhất hai năm.
CNN mô tả tình hình hiện tại bằng cụm từ “không còn nơi nào để trú ẩn” khi cổ phiếu, trái phiếu, vàng đều giảm đồng thời. Chỉ số S&P 500 giảm hơn 7% trong tháng 3, Nasdaq rơi vào vùng điều chỉnh kỹ thuật. Vàng, vốn thường tăng giá trong bất ổn, lại giảm 16% trong tháng, hướng tới tháng giảm mạnh nhất kể từ tháng 2/1983, theo Reuters. Thị trường trái phiếu toàn cầu đã “bốc hơi” 2.500 tỷ USD giá trị chỉ trong hơn ba tuần.
Khi nền móng rạn nứt, câu hỏi không còn là “có xảy ra hay không” mà là “khi nào và nghiêm trọng đến đâu”
Tổng hợp tất cả các yếu tố kể trên, bức tranh hiện ra trước mắt là một hệ thống tài chính toàn cầu đang chịu sức ép từ nhiều phía cùng lúc. Cuộc chiến tại Iran đã kích hoạt cú sốc nguồn cung năng lượng lớn nhất trong nhiều thập kỷ, đẩy giá dầu Brent tăng kỷ lục hơn 55% trong một tháng. Cú sốc năng lượng này đang đảo ngược toàn bộ kỳ vọng về lộ trình giảm lãi suất, buộc thị trường phải tính đến khả năng Fed tăng lãi suất với xác suất vượt 50%.
Thanh khoản trên thị trường trái phiếu kho bạc suy giảm nghiêm trọng, với độ sâu thị trường giảm tới một nửa và trong một số phân khúc giảm tới 80%. Các phiên đấu giá trái phiếu nhận được phản hồi tệ nhất trong hơn ba năm, và nhà đầu tư nước ngoài đang âm thầm rút lui. Thị trường tín dụng tư nhân trị giá 3.000 tỷ USD thì rạn nứt với làn sóng rút vốn và nguy cơ vỡ nợ gia tăng.
Và tất cả những điều này diễn ra trong bối cảnh chính sách bất nhất, tạo ra mức độ bất ổn mà rất ít nhà đầu tư có thể chấp nhận được.
Thị trường trái phiếu, bằng ngôn ngữ của riêng mình, đang gửi đi một thông điệp ngày càng rõ ràng và khẩn thiết: có điều gì đó đang thay đổi rất nhanh chóng ở tầng sâu nhất của hệ thống tài chính toàn cầu. Nhà đầu tư đang đánh giá lại rủi ro, đòi hỏi mức bù đắp cao hơn, và phản ứng trước một thế giới ngày càng khó dự đoán. Câu hỏi thực sự lúc này không còn là liệu thị trường có phản ứng hay không, mà là khi nào, và mức độ nghiêm trọng sẽ đến đâu.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt là những ai đang tham gia thị trường ngoại hối và các sản phẩm tài chính phái sinh, đây là thời điểm cần cảnh giác cao độ. Khi thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ, nền tảng của toàn bộ hệ thống, mất đi sự ổn định, mọi loại tài sản khác đều bị ảnh hưởng. Biến động gia tăng trên thị trường tiền tệ, chênh lệch lãi suất thay đổi đột ngột, và rủi ro đối tác leo thang là những yếu tố mà bất kỳ nhà giao dịch nào cũng cần đưa vào tính toán trong giai đoạn hiện tại.