Lời nói đầu:Phân tích chuyên sâu thị trường bạc 2026: 120 triệu ounce rời kho COMEX, Thổ Nhĩ Kỳ bán 58 tấn vàng, Iran thu phí qua eo biển Hormuz bằng nhân dân tệ, Ấn Độ cho phép thế chấp bạc vay vốn. Toàn cảnh cuộc khủng hoảng nguồn cung bạc vật chất và tác động đến nhà đầu tư.
Kho bạc vật chất tại các hầm chứa lớn nhất nước Mỹ đang cạn kiệt với tốc độ chưa từng có, trong khi chiến tranh tại Trung Đông và những chuyển dịch địa chính trị đang viết lại luật chơi cho toàn bộ thị trường kim loại quý.

Kho bạc COMEX đang “chảy máu” với tốc độ kỷ lục
CME COMEX, sàn giao dịch hàng hóa tương lai lớn nhất thế giới có trụ sở tại New York, từ lâu được xem là trung tâm định giá cho vàng và bạc toàn cầu. Tại đây, các hợp đồng tương lai (futures) cho phép nhà đầu tư mua bán kim loại quý mà không cần nắm giữ vật chất, nhưng đồng thời cũng cho phép người mua chuyển đổi hợp đồng thành kim loại thật thông qua cơ chế giao nhận (delivery). Chính cơ chế giao nhận này đang phát đi những tín hiệu đáng lo ngại nhất kể từ đầu năm 2026.
Theo dữ liệu từ các kho hàng được CME phê duyệt, kể từ đầu năm 2026, khoảng 120 triệu ounce bạc, tương đương khoảng 9 tỷ USD theo giá thị trường, đã rời khỏi hệ thống kho COMEX hoàn toàn. Con số này không phải là sự dịch chuyển giữa các loại kho nội bộ mà là kim loại thật sự rời khỏi hầm chứa, ngày này qua ngày khác, tuần này qua tuần khác, không ngừng nghỉ.
Để hiểu rõ hơn mức độ nghiêm trọng, cần phân biệt hai loại kho trong hệ thống COMEX. Kho Registered là bạc đã đăng ký sẵn sàng để giao nhận theo hợp đồng tương lai, còn kho Eligible là bạc đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nhưng chưa được đăng ký giao nhận.
Cả hai loại kho đều đang sụt giảm đồng thời, và đây là điểm bất thường. Kể từ đầu năm nay, khoảng 50 triệu ounce bạc Registered đã rời kho, trong khi hơn 70 triệu ounce Eligible cũng “bốc hơi”. Điều đáng chú ý là bạc rời khỏi kho Registered không chảy sang Eligible mà biến mất hoàn toàn khỏi hệ thống, cho thấy người mua đang rút kim loại ra ngoài để tích trữ riêng.


Tính đến cuối tháng 3 năm 2026, lượng bạc Registered trong kho COMEX chỉ còn khoảng 79,2 triệu ounce, giảm khoảng 14,1% chỉ riêng trong 30 ngày gần nhất, trong khi bạc Eligible còn khoảng 253,5 triệu ounce, giảm 9,4% trong cùng kỳ.
Theo dữ liệu cập nhật từ goldsilver.ai, tỷ lệ bao phủ giao nhận (Delivery Coverage Ratio), tức tỷ lệ phần trăm bạc vật chất có thể giao so với tổng lượng hợp đồng tương lai đang mở, hiện chỉ ở mức 13,4%, một ngưỡng được đánh giá là căng thẳng. Với tốc độ rút kho hiện tại, ước tính hệ thống chỉ còn khoảng 134 ngày giao dịch trước khi cạn kiệt hoàn toàn.

Nếu nhìn rộng hơn về quá khứ gần, bức tranh càng đáng quan ngại. Theo RealClearMarkets, suốt 15 tháng liên tiếp tính đến đầu năm 2026, bạc vật chất đã rời khỏi kho COMEX với khối lượng mà sàn giao dịch này chưa từng xử lý.
Riêng tháng 12 năm 2025, lượng bạc giao nhận đạt 65 triệu ounce, phá kỷ lục cho một tháng duy nhất. Tháng 1 năm 2026 tiếp nối với 49,4 triệu ounce, gấp hơn 7 lần so với tháng 1 năm 2024. Tổng cộng cả năm 2025, lượng bạc giao nhận qua COMEX đạt 474 triệu ounce, tăng hơn gấp đôi so với mức 203 triệu ounce của năm trước đó.
Tháng 3 năm 2026: Giá giấy giảm, nhưng nhu cầu vật chất vẫn mạnh bất thường
Một trong những nghịch lý nổi bật nhất của tháng 3 năm 2026 là sự phân ly giữa giá bạc trên thị trường giấy (paper market) và nhu cầu thực tế đối với kim loại vật chất. Trong khi giá bạc giao ngay (spot price) trên thị trường quốc tế chịu áp lực giảm đáng kể trong suốt tháng 3, thì dòng chảy giao nhận vật chất lại kể một câu chuyện hoàn toàn khác.
Riêng trong tháng 3, gần 4 tỷ USD giá trị bạc vật chất đã được giao nhận qua hệ thống COMEX, một khối lượng khổng lồ cho thấy nhu cầu sở hữu kim loại thật không hề suy giảm dù giá trên thị trường tương lai liên tục bị ép xuống.
Điều đặc biệt hơn nữa là phần lớn khối lượng giao nhận này đến từ các hợp đồng mới mở (net new contracts), tức là những hợp đồng được mở ra và thanh toán ngay lập tức để nhận bạc vật chất, thay vì các hợp đồng cũ được cuộn (roll) từ các tháng trước. Lượng hợp đồng mới mở này đạt mức cao thứ hai kể từ tháng 9 năm ngoái, cho thấy có một bên mua đang chủ động, có hệ thống, liên tục mở hợp đồng, nhận bạc và rút ra khỏi kho.
Đây không phải kiểu mua hoảng loạn hay đầu cơ ngắn hạn. Đây là hành vi tích lũy có chiến lược, diễn ra đều đặn từng ngày, tận dụng mỗi lần giá bạc trên thị trường giấy bị ép giảm để mua vào với giá tốt hơn.
Một nhà phân tích trên Seeking Alpha đã nhận định rằng nếu xu hướng rút kho tiếp diễn, cả kho Eligible lẫn Registered có thể cạn kiệt vào quý IV năm 2026, làm tăng khả năng COMEX phải buộc thanh toán bằng tiền mặt thay vì giao kim loại thật, đánh dấu sự đứt gãy hoàn toàn giữa thị trường giấy và thị trường vật chất.
Tín hiệu backwardation: Khi thị trường sẵn sàng trả giá cao hơn để có bạc ngay lập tức
Song song với dòng chảy rút kho, thị trường bạc tương lai còn xuất hiện một tín hiệu kỹ thuật cực kỳ quan trọng mà giới phân tích gọi là backwardation.
Trong điều kiện bình thường, giá hợp đồng tương lai luôn cao hơn giá giao ngay do chi phí lưu kho và lãi suất (trạng thái contango). Tuy nhiên, khi giá giao ngay vượt lên trên giá tương lai, thị trường rơi vào trạng thái backwardation, và đây là dấu hiệu cho thấy nhu cầu sở hữu kim loại ngay lập tức đang áp đảo hoàn toàn nguồn cung sẵn có.
Thị trường bạc rơi vào backwardation trong phần lớn tháng 3 năm 2026 trước khi tạm thoát ra vào ngày 23 tháng 3, nhưng ngay sau đó lại có dấu hiệu quay trở lại trạng thái này. Theo phân tích của Folok Dutta, backwardation trong bạc là tín hiệu căng thẳng rõ ràng nhất của thị trường, bởi nó cho thấy “kim loại hiện tại có giá trị hơn lời hứa giao hàng trong tương lai”. Khi cả Eligible lẫn Registered đều giảm liên tục cùng lúc với backwardation xuất hiện, đó là dấu hiệu giá bạc có thể tăng mạnh, dù có thể chỉ là tạm thời.

Điều đáng lưu ý là trong khi bạc rơi vào backwardation thì vàng lại ở trạng thái ngược lại, contango, với giá tương lai cao hơn giá giao ngay. Chính sự chênh lệch giá này đã từng tạo ra cơ hội chênh lệch giá (arbitrage) khiến vàng được vận chuyển ồ ạt từ London sang New York trong năm 2025 để tận dụng mức giá tương lai cao hơn.
Tuy nhiên với bạc, backwardation lại là tín hiệu cảnh báo nghiêm trọng hơn nhiều vì nó phản ánh trực tiếp tình trạng khan hiếm nguồn cung vật chất trước mắt.
Thị trường vàng: Giá giảm nhưng giao nhận tăng vọt, Thổ Nhĩ Kỳ bán tháo 58 tấn
Không chỉ bạc, thị trường vàng cũng đang phát ra những tín hiệu tương tự về nhu cầu vật chất mạnh mẽ bất chấp biến động giá. Tháng 3 năm 2026 ghi nhận lượng giao nhận vàng qua COMEX đạt khoảng 14.000 hợp đồng, mức cao nhất cho một “tháng phụ” (minor month), tức tháng không phải tháng giao nhận chính, kể từ tháng 5 năm ngoái.
Trước năm 2025, lượng giao nhận trung bình cho các tháng phụ chỉ vào khoảng 5.000 hợp đồng, nghĩa là con số 14.000 hiện tại vẫn rất ấn tượng ngay cả khi so với giai đoạn bình thường.

Một điểm đáng chú ý là dù lượng hợp đồng giao nhận tháng 3 năm 2026 ít hơn gần 5.000 hợp đồng so với tháng 3 năm 2025, nhưng xét theo giá trị danh nghĩa (notional value), tháng 3 năm nay lại vượt xa năm ngoái tới 2,1 tỷ USD, tức tăng 38%. Nguyên nhân là giá vàng đã tăng đáng kể so với một năm trước, khiến mỗi hợp đồng có giá trị lớn hơn nhiều.

Tương tự như bạc, gần 12.000 trong số 14.000 hợp đồng vàng được giao nhận trong tháng 3 là hợp đồng mới mở, chiếm tới 82% tổng lượng giao nhận. Con số này chỉ đứng sau tháng 1 và tháng 5 năm 2025, hai thời điểm thị trường cực kỳ sôi động. Điều này cho thấy dù giá vàng trên thị trường giấy bị ép giảm suốt tháng, nhu cầu sở hữu vàng vật chất vẫn rất mạnh.

Về phía kho vàng COMEX, bạc Registered tiếp tục giảm trong tháng 3 và lượng kim loại rời kho này không chảy sang Eligible mà biến mất hoàn toàn khỏi hệ thống. Đồng thời, Eligible cũng ghi nhận dòng chảy ra chậm nhưng liên tục. Toàn bộ bức tranh này vẽ nên hình ảnh của một bên mua lớn, có phương pháp, đang âm thầm mở hợp đồng, nhận vàng vật chất và chuyển ra khỏi kho COMEX, tận dụng mỗi đợt giá giảm để tích lũy.

Một phần áp lực giảm giá vàng trong tháng 3 được cho là đến từ Thổ Nhĩ Kỳ. Theo dữ liệu được Reuters công bố vào ngày 26 tháng 3, Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ đã bán và hoán đổi khoảng 58,4 tấn vàng, trị giá hơn 8 tỷ USD, chỉ trong vòng hai tuần sau khi cuộc xung đột tại Iran bùng phát. Đây là mức sụt giảm dự trữ vàng lớn nhất của Thổ Nhĩ Kỳ trong gần 7 năm.
Theo The Economic Times, động thái này nhằm bảo vệ đồng lira trước áp lực từ chi phí nhập khẩu năng lượng tăng vọt và nhu cầu mua USD gia tăng sau khi cuộc chiến tại Tây Á bùng nổ. Tổng dự trữ ngoại hối của Thổ Nhĩ Kỳ đã giảm khoảng 40 tỷ USD, xuống còn khoảng 175 tỷ USD, mức thấp nhất kể từ quý III năm 2025.
Nhìn về phía trước, tháng 4 là “tháng chính” (major month) cho giao nhận vàng trên COMEX, và với lượng kho đã giảm đáng kể, áp lực lên hệ thống sẽ còn lớn hơn nữa. Khi tồn kho vật chất xuống đủ thấp, khả năng các vị thế bán khống trên thị trường giấy có thể tiếp tục đè giá sẽ gần như biến mất.

Khoảng cách giá bạc Thượng Hải và phương Tây: Chênh lệch 13% và cơ hội arbitrage khổng lồ
Một trong những yếu tố then chốt giải thích tại sao bạc vật chất liên tục chảy ra khỏi phương Tây là mức chênh lệch giá (premium) khổng lồ giữa thị trường Thượng Hải và thị trường phương Tây.
Theo dữ liệu cập nhật từ goldsilver.ai, giá bạc giao ngay tại Thượng Hải hiện ở mức khoảng 81,66 USD/ounce, trong khi giá giao ngay phương Tây chỉ ở mức 72,07 USD/ounce, tạo ra mức premium khoảng 13,31%, tương đương 9,59 USD/ounce.

Con số 13% này không phải là đỉnh. Trong 6 tháng qua, mức premium trung bình đã ở mức 8,73% (tương đương 6,13 USD/ounce), nhưng từng có lúc lên đến 34,33% (tương đương 26,78 USD/ounce). Mức đáy thấp nhất ghi nhận là âm 3,92%, nhưng những giai đoạn bạc Thượng Hải rẻ hơn phương Tây rất hiếm và thường ngắn ngủi.

Để hiểu tại sao mức premium này lại quan trọng, cần nắm rõ cấu trúc thị trường bạc tại Trung Quốc. Giá bạc Thượng Hải được niêm yết trên Sàn Vàng Thượng Hải (SGE) thông qua hợp đồng Ag(T+D), một hợp đồng thanh toán hoãn có tính thanh khoản cao và cho phép giao nhận vật chất. Giá này phản ánh trực tiếp cung cầu bạc vật chất trong nội địa Trung Quốc, khác với giá XAG/USD trên thị trường quốc tế vốn bị chi phối nhiều bởi hoạt động tài chính và đầu cơ.
Điều quan trọng nữa là giá bạc Thượng Hải được niêm yết chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Khi bạc vật chất được rút khỏi kho sàn giao dịch hoặc bán cho mục đích thương mại tại Trung Quốc, thuế VAT 13% thường được áp dụng. Điều này có nghĩa là nếu giá benchmark là 100 USD/ounce, chi phí thực tế để nhận bạc vật chất tại Trung Quốc sẽ vào khoảng 113 USD/ounce.
Theo phân tích của David Jensen, sau đợt giá bạc trên CME COMEX sụt giảm 30% vào cuối tháng 1 năm 2026, mức premium của bạc Thượng Hải so với phương Tây đã có lúc lên tới 29%, tương đương 22,98 USD/ounce. Khi cộng thêm VAT 13%, mức premium cho bạc vật chất bán sỉ tại Thượng Hải lên tới 45,8%, tức hơn 36 USD/ounce so với giá sàn phương Tây. Với chi phí vận chuyển bạc bằng đường hàng không đến Trung Quốc chỉ khoảng 2 USD/ounce, cơ hội arbitrage lên tới hơn 34 USD/ounce, đủ lớn để hút bạc vật chất từ London và New York sang Trung Quốc với tốc độ chóng mặt.


Trung Quốc: “Cỗ máy hút” bạc lớn nhất thế giới
Và thực tế, đó chính xác là những gì đang xảy ra. Theo Bloomberg và dữ liệu từ hải quan Trung Quốc, nhập khẩu bạc của Trung Quốc trong hai tháng đầu năm 2026 đã đạt mức cao nhất trong 8 năm, với hơn 790 tấn được nhập khẩu. Riêng tháng 2 ghi nhận gần 470 tấn, mức kỷ lục cho tháng đó.
Bloomberg cho biết nhu cầu mạnh mẽ đã đẩy giá nội địa Trung Quốc vượt xa giá quốc tế, hút cạn tồn kho trên các sàn giao dịch trong nước và “hút” kim loại từ nước ngoài về.

Trung Quốc là quốc gia tiêu thụ bạc lớn nhất thế giới, với nhu cầu đến từ nhiều nguồn: sản xuất pin mặt trời, công nghiệp điện tử, chế tác trang sức và ngày càng tăng từ phía nhà đầu tư cá nhân. Nhà nghiên cứu Tống Giang Trấn từ Học viện Thị trường Vàng Quảng Đông nhận định với Disruption Banking rằng “bạc đang rất được ưa chuộng trong giới nhà đầu tư cá nhân và người bán lẻ”, khi ngày càng nhiều người tiêu dùng nhận thấy vàng đã vượt tầm với và chuyển sang bạc như một giải pháp thay thế.
Tại các sàn giao dịch nội địa, tồn kho bạc cũng đang giảm nhanh. Dữ liệu tuần kết thúc ngày 23 tháng 3 năm 2026 cho thấy tồn kho trên Sàn Giao dịch Tương lai Thượng Hải (SHFE) tăng nhẹ 9.300 kg (tương đương 2,57%), trong khi tồn kho trên Sàn Vàng Thượng Hải (SGE) tăng 24.700 kg (8,94%). Tuy nhiên, những đợt tăng nhẹ theo tuần này chỉ là biến động ngắn hạn trong bối cảnh xu hướng dài hạn là sụt giảm liên tục.

Theo Kitco News cuối năm 2025, tình trạng thiếu hụt tồn kho tại Thượng Hải có thể dẫn đến “force majeure”, tức tình huống bất khả kháng mà sàn giao dịch không thể thực hiện nghĩa vụ giao hàng, và giá bạc có thể vượt 125 USD/ounce trong năm 2026.
Khi phân tích mối quan hệ giữa tồn kho và giá, một quy luật rõ ràng hiện ra: giá tăng kèm tồn kho giảm thường cho thấy nhu cầu vật chất mạnh, giá tăng kèm tồn kho tăng có thể phản ánh hoạt động mua đầu cơ tài chính, giá giảm kèm tồn kho tăng cho thấy nhu cầu yếu đi, còn giá giảm kèm tồn kho giảm lại gợi ý sự gián đoạn nguồn cung.
Hiện tại, thị trường bạc đang ở trạng thái kết hợp phức tạp, với giá biến động mạnh nhưng tồn kho liên tục giảm ở cả hai bên Đông và Tây, cho thấy nhu cầu vật chất thực sự đang vượt xa khả năng cung ứng.
Thâm hụt cung cầu bạc toàn cầu: Năm thứ 6 liên tiếp và 800 triệu ounce tích lũy
Những diễn biến tại COMEX và Thượng Hải không phải là sự kiện đơn lẻ mà nằm trong bối cảnh rộng lớn hơn nhiều: thị trường bạc toàn cầu đang trải qua thâm hụt cung cầu cấu trúc kéo dài chưa từng có.
Theo Silver Institute, dựa trên phân tích của Metals Focus (London), thị trường bạc được dự báo sẽ thâm hụt 67 triệu ounce trong năm 2026, đánh dấu năm thứ 6 liên tiếp cung không đủ cầu. Riêng năm 2025, thâm hụt ước tính khoảng 95 triệu ounce. Tổng thâm hụt tích lũy từ năm 2021 đến nay đã vượt 800 triệu ounce, tương đương gần một năm sản lượng khai thác toàn cầu.
Tổng cung bạc toàn cầu năm 2026 được dự báo tăng chỉ 1,5%, lên mức cao nhất trong một thập kỷ với khoảng 1,05 tỷ ounce, trong đó sản lượng khai thác chỉ tăng 1% lên khoảng 820 triệu ounce. Tái chế bạc được dự báo tăng 7%, với khối lượng vượt 200 triệu ounce lần đầu tiên kể từ 2012, khi người tiêu dùng ngày càng tận dụng mức giá cao để bán đồ bạc cũ. Tuy nhiên, tốc độ tăng cung vẫn không đủ bù đắp cho nhu cầu.
Về phía cầu, Silver Institute cho biết nhu cầu công nghiệp năm 2026 được dự báo giảm nhẹ 2% xuống khoảng 650 triệu ounce, mức thấp nhất trong 4 năm, chủ yếu do xu hướng tiết kiệm và thay thế bạc trong ngành quang điện (PV).
Dù lắp đặt pin mặt trời toàn cầu tiếp tục tăng, lượng bạc sử dụng trên mỗi tấm pin đang giảm dần. Nhu cầu trang sức và đồ bạc cũng được dự báo giảm do nhạy cảm với giá, đặc biệt tại Ấn Độ. Tuy nhiên, sự sụt giảm này được bù đắp bởi nhu cầu đầu tư bán lẻ tăng mạnh, khi các nhà đầu tư cá nhân đổ xô mua bạc vật chất trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và lo ngại lạm phát.
Một yếu tố mới đáng chú ý là chính phủ Mỹ gần đây đã đưa bạc vào danh sách Khoáng sản Quan trọng (Critical Minerals), siết chặt hơn nữa câu chuyện chiến lược xung quanh kim loại này. Trong khi đó, Trung Quốc kiểm soát ước tính khoảng 70% nguồn cung bạc tinh chế toàn cầu và đã đưa bạc vào danh sách kiểm soát xuất khẩu đất hiếm kể từ tháng 1, tạo thêm rào cản cho dòng chảy bạc quốc tế.
Chiến tranh Iran và hệ thống petrodollar đang bị thách thức
Bối cảnh vĩ mô đang khuếch đại mọi yếu tố căng thẳng trên thị trường kim loại quý. Cuộc xung đột quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran bùng phát từ ngày 28 tháng 2 năm 2026 đã tạo ra một cú sốc địa chính trị với quy mô và tầm ảnh hưởng vượt xa những gì nhiều nhà phân tích dự đoán.
Theo The New York Times ngày 27 tháng 3, Iran đã gần như đóng cửa hoàn toàn Eo biển Hormuz. Quốc hội nước này đang xúc tiến hợp pháp hóa việc thu phí đối với các tàu đi qua eo biển, với mức phí được báo cáo lên tới 2 triệu USD cho mỗi lần quá cảnh, và yêu cầu thanh toán bằng nhân dân tệ thay vì USD.
Động thái này đã đặt ra câu hỏi lớn về tương lai của hệ thống petrodollar, nền tảng mà qua đó đồng USD duy trì vị thế tiền tệ dự trữ toàn cầu. Deutsche Bank trong báo cáo nghiên cứu ngày 24 tháng 3 đã nhận định rằng cuộc chiến Iran có thể trở thành “chất xúc tác cho sự xói mòn của hệ thống petrodollar và sự khởi đầu của petroyuan”.
Chiến lược gia Mallika Sachdeva của Deutsche Bank chỉ ra rằng hệ thống petrodollar dựa trên ba trụ cột: nhu cầu dầu mỏ của Mỹ, việc định giá dầu bằng USD, và mối quan hệ an ninh giữa Mỹ với các quốc gia Vùng Vịnh. Cả ba trụ cột này hiện đều đang bị lung lay.
Reuters trong bài phân tích ngày 25 tháng 3 đã dẫn lời Jim O'Neill, cựu kinh tế trưởng Goldman Sachs và cựu Bộ trưởng Tài chính Anh, nhận định rằng cuộc chiến có thể đẩy các quốc gia Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) xích lại gần Trung Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế tiêu thụ dầu lớn khác tại châu Á.
“Nếu cuộc chiến này cho thấy điều gì, thì đó là việc liên minh với Mỹ không còn đảm bảo an ninh nữa”, O'Neill viết. Số liệu cũng cho thấy Saudi Arabia bán lượng dầu cho Trung Quốc gấp 4 lần so với lượng bán cho Mỹ, trong khi 90% dầu xuất khẩu của Iran đã chảy về Trung Quốc.
Fortune ngày 28 tháng 3 phân tích rằng dù Mỹ và Israel đã gây thiệt hại đáng kể cho năng lực quân sự của Iran, Tehran vẫn giữ đủ sức mạnh để kiểm soát có chọn lọc eo biển Hormuz, trừ khi các quốc gia đàm phán qua cảnh an toàn và chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ. Đồng thời, hệ thống phòng thủ tên lửa và drone của Iran đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các căn cứ và khí tài quân sự Mỹ, trong khi hệ thống phòng không của Washington không thể bảo vệ hoàn toàn cơ sở hạ tầng năng lượng của các đồng minh Vùng Vịnh.
Reuters ngày 30 tháng 3 cũng cho thấy cuộc chiến đang buộc các nền kinh tế châu Á phải đối mặt với cú sốc kép: đồng nội tệ sụt giảm và giá dầu tăng vọt, tạo ra vòng xoáy lo ngại lạm phát kết hợp với nguy cơ suy giảm tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, vàng và bạc tự nhiên trở thành nơi trú ẩn được tìm kiếm nhiều nhất.

Ấn Độ “tái tiền tệ hóa” bạc: Bước ngoặt lịch sử kể từ thế kỷ 19
Trong lúc thị trường vật chất phương Tây căng thẳng và dòng chảy bạc đổ về Trung Quốc, một chuyển động mang tính lịch sử khác đang diễn ra tại Ấn Độ, quốc gia tiêu thụ bạc lớn thứ hai thế giới.
Từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) chính thức cho phép các ngân hàng, công ty tài chính phi ngân hàng và các tổ chức tài chính hộ gia đình chấp nhận trang sức, đồ trang trí và đồng xu bạc làm tài sản thế chấp cho các khoản vay. Theo MSN dẫn nguồn từ RBI, đây là lần đầu tiên bạc được đặt ngang hàng với vàng trong hệ thống tín dụng chính thức của Ấn Độ.
Theo quy định mới, mỗi cá nhân có thể thế chấp tối đa 10 kg bạc (trang sức hoặc đồ trang trí) hoặc 500 gram đồng xu bạc. Để so sánh, giới hạn thế chấp vàng là 1 kg, tạo ra tỷ lệ 10:1 về khối lượng. Tuy nhiên, bạc thỏi (bullion), bao gồm các thanh bạc, và các sản phẩm tài chính như ETF hay quỹ tương hỗ vẫn chưa đủ điều kiện thế chấp.

Theo phân tích của Money Metals Exchange, Metals Focus nhận định rằng quy định mới có thể “giúp huy động lượng bạc khổng lồ trong các hộ gia đình Ấn Độ, mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng chính thức, và chính thức công nhận bạc như một tài sản thế chấp chính thống”.
GoldBroker.com dẫn lời nhà phân tích Sanches nhận xét: “Ấn Độ đang tái tiền tệ hóa bạc. Hệ thống mới chính thức hóa vai trò tiền tệ của bạc. Một người giờ đây có thể thế chấp tới 10 kg bạc để vay vốn, so với chỉ 1 kg vàng. Đó là sự tái thiết lập tỷ giá vàng/bạc một cách vô tình nhưng đầy ý nghĩa.”
Ý nghĩa của quyết định này vượt xa phạm vi nội địa Ấn Độ. Quốc gia này cần khoảng 6.000 tấn bạc mỗi năm nhưng chỉ sản xuất được khoảng 800 tấn trong nước, theo The Secretariat. Khoảng cách khổng lồ giữa cung và cầu buộc Ấn Độ phải nhập khẩu phần lớn, và khi bạc giờ đây có thêm chức năng tài sản thế chấp chính thức, nhu cầu nội địa có thể tăng vọt hơn nữa, tạo thêm sức hút lên nguồn cung bạc toàn cầu vốn đã eo hẹp.
Ấn Độ cũng đang mở rộng nguồn nhập khẩu bạc từ Nga, nơi các giao dịch có thể được thanh toán bằng đồng nội tệ.
Đồng thời, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Ấn Độ (SEBI) vào ngày 26 tháng 2 cũng đã sửa đổi phương pháp định giá vàng và bạc vật chất do các quỹ tương hỗ nắm giữ, yêu cầu sử dụng giá giao ngay từ các sàn giao dịch được công nhận, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2026.
Đây là bước đi nhằm tăng tính minh bạch và chính xác trong định giá kim loại quý trong hệ thống tài chính Ấn Độ.
Thị trường giấy và thị trường vật chất: Khoảng cách ngày càng rộng
Tổng hợp tất cả các dữ kiện trên, một bức tranh rõ ràng hiện ra: thị trường bạc giấy (nơi các hợp đồng tương lai được giao dịch) và thị trường bạc vật chất (nơi kim loại thật được mua bán và sở hữu) đang ngày càng tách rời nhau.
Giá bạc trên thị trường tương lai có thể bị ép giảm bởi các vị thế bán khống lớn, giao dịch ký quỹ và hoạt động đầu cơ tài chính. Tuy nhiên, thị trường vật chất lại hoạt động theo quy luật cung cầu thực, nơi bạc thật phải được khai thác, tinh chế, vận chuyển và giao nhận.
Khi lượng bạc vật chất trong kho ngày càng cạn kiệt, khả năng dùng thị trường giấy để kiểm soát giá sẽ suy yếu dần.
Theo Investing.com, Silver Institute dự báo mức thâm hụt cấu trúc 67 triệu ounce cho năm 2026, nhưng con số này được tính toán trước khi dữ liệu nhập khẩu bạc của Thổ Nhĩ Kỳ trong tháng 1 và tháng 2 được phản ánh đầy đủ.
Thâm hụt tích lũy kể từ 2021 hiện đã tiến gần 800 triệu ounce trở lên, tương đương gần một năm sản lượng khai thác toàn cầu được rút ra từ tồn kho trên mặt đất. Nguồn bạc vật chất phục vụ cho giao nhận COMEX, thanh toán LBMA và nhu cầu từ các thị trường mới nổi không được bổ sung bởi sản lượng khai thác mà đang bị rút kiệt đồng thời bởi cả ba.
Nhiều chuyên gia cảnh báo rằng nếu COMEX phải bắt đầu thanh toán bằng tiền mặt thay vì giao kim loại thật cho các hợp đồng tương lai, đó sẽ là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy thị trường giấy và vật chất đã hoàn toàn đứt gãy. Tại thời điểm đó, giá bạc trên thị trường tương lai sẽ mất đi ý nghĩa tham chiếu, và giá thực sự sẽ được quyết định bởi nơi nào có bạc vật chất sẵn sàng giao dịch.
Dự báo giá và góc nhìn của các tổ chức lớn
Trong bối cảnh nguồn cung thắt chặt và bất ổn địa chính trị leo thang, các tổ chức tài chính lớn đã đưa ra những dự báo đáng chú ý cho giá bạc trong năm 2026.
J.P. Morgan dự báo giá bạc trung bình năm 2026 ở mức 81 USD/ounce, hơn gấp đôi mức trung bình năm 2025. Peel Hunt nâng dự báo lên 75 USD/ounce cho cả năm, trong khi ING thận trọng hơn với mức khoảng 55 USD/ounce.
Sự chênh lệch lớn giữa các dự báo phản ánh mức độ bất định cao của thị trường, với các biến số quan trọng bao gồm lộ trình lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), sức mạnh của đồng USD và liệu nhu cầu công nghiệp từ Trung Quốc có duy trì trong nửa cuối năm hay không.
Theo dữ liệu thị trường tính đến cuối tháng 3 năm 2026, giá bạc giao ngay dao động quanh mức 68 đến 72 USD/ounce, tăng khoảng 97 đến 101% so với cùng kỳ năm trước khi bạc chỉ ở mức khoảng 33 đến 34 USD/ounce. Tuy nhiên, giá hiện tại vẫn thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh 52 tuần là 117,39 USD/ounce.
TradingKey trong phân tích chuyên sâu nhận định rằng bạc đang trải qua “cuộc khủng hoảng tín dụng cấu trúc” khi các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu mất niềm tin vào các cam kết gắn với bạc giấy và đổ xô tìm kim loại vật chất.
Khi hợp đồng tương lai không thể giao hàng, tồn kho tại London và New York bị rút cạn, lãi suất cho thuê bạc (lease rates) tăng vọt lên mức kỷ lục 8%, toàn bộ hệ thống định giá bắt đầu nứt vỡ. Bạc đang trong quá trình được nâng cấp từ hàng hóa thông thường lên tài sản chiến lược quốc gia, và logic định giá đang trải qua sự chuyển đổi hoàn toàn.

Kết luận: Nhà đầu tư cần biết gì?
Thị trường bạc năm 2026 đang ở ngã tư của nhiều lực lượng lớn: thâm hụt cung cầu cấu trúc kéo dài 6 năm liên tiếp, dòng chảy bạc vật chất rời khỏi kho phương Tây với tốc độ kỷ lục, khoảng cách giá ngày càng rộng giữa thị trường Thượng Hải và phương Tây, cuộc chiến Iran đe dọa nền tảng petrodollar, và Ấn Độ mở ra kỷ nguyên mới khi chính thức công nhận bạc là tài sản thế chấp ngân hàng.
Mỗi yếu tố riêng lẻ đã đủ tạo ra biến động đáng kể. Nhưng khi tất cả hội tụ cùng lúc, tác động cộng hưởng có thể vượt xa những gì bất kỳ mô hình dự báo nào có thể tính toán.
Dòng bạc vật chất đang chảy ra khỏi COMEX không phải là hành vi hoảng loạn mà là sự tích lũy có chiến lược, đều đặn và kiên nhẫn, từng ngày, từng tuần, từng tháng. Đó là hành vi của những bên mua hiểu rõ rằng khi nguồn cung vật chất cạn kiệt đến một ngưỡng nhất định, giá trên thị trường giấy sẽ không còn khả năng phản ánh giá trị thực.
Đối với nhà đầu tư, đặc biệt là những người tham gia giao dịch hàng hóa và kim loại quý qua các sàn môi giới, biến động giá có thể cực kỳ dữ dội khi thị trường giấy và vật chất ngày càng tách rời nhau.