Lời nói đầu:Đồng nhân dân tệ (CNY) tăng lên mức cao nhất 3 năm sau tin ngừng bắn Mỹ-Iran, phá vỡ dải dự báo cũ. Tìm hiểu tại sao CNY lại trở thành đồng tiền thắng lớn bất ngờ giữa vòng xoáy địa chính trị 2026, vai trò của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc, thặng dư tài khoản vãng lai kỷ lục và câu chuyện petroyuan tại eo biển Hormuz.
Giữa lúc chiến sự Mỹ-Iran khiến thị trường tài chính toàn cầu rung chuyển và hầu hết các đồng tiền châu Á sụt giá so với đồng đô la Mỹ, đồng nhân dân tệ lại đi ngược chiều gió, tăng lên mức cao nhất trong vòng 3 năm và trở thành tâm điểm chú ý của giới phân tích tiền tệ quốc tế. Diễn biến này không chỉ là một con số trên bảng tỷ giá, mà phản ánh một sự dịch chuyển sâu sắc hơn trong cục diện tài chính toàn cầu.

Đồng nhân dân tệ phá vỡ kịch bản dự báo: Con số 6,8287 nói lên điều gì?
Ngày 8 tháng 4 năm 2026, đồng nhân dân tệ onshore (CNY) tăng tới 0,5% trong phiên giao dịch, chạm mức 6,8287 CNY đổi một đô la Mỹ, mức mạnh nhất kể từ tháng 3 năm 2023. Đồng nhân dân tệ offshore (CNH) cũng tiến sát mức đỉnh 3 năm, đạt 6,8268 USD/CNH. Cú bứt phá này diễn ra ngay sau thông tin về lệnh ngừng bắn hai tuần giữa Mỹ và Iran, đẩy tâm lý thị trường chuyển biến tích cực và tạo áp lực giảm lên đồng đô la Mỹ.

Trước diễn biến này, các chuyên gia phân tích đã phải nhanh chóng điều chỉnh lại dự báo. Dải dao động USD/CNY trong năm 2026 được nâng cấp lên ngưỡng 6,70-7,05, từ mức dự báo cơ sở cũ là 6,85-7,25, tức là đây chính là kịch bản tăng giá (bullish scenario) vốn chỉ được đặt ra như một tình huống lạc quan nhất từ đầu năm. Dự báo cuối năm 2026 cho tỷ giá USD/CNY cũng được hạ xuống còn 6,75. Cùng với đó, ngân hàng TD Securities và Credit Agricole CIB dự báo CNY có thể tiếp tục tăng lên 6,80 đô la trong quý này, tức thêm khoảng 1% so với thời điểm đưa ra dự báo.
Để hiểu tại sao con số 6,70 lại được coi là một mốc đặc biệt quan trọng, cần nhìn lại lịch sử: đây xấp xỉ mức mạnh nhất của CNY kể từ khi Bắc Kinh đặt mục tiêu ổn định tỷ giá thành ưu tiên chiến lược từ năm 2023. Việc thị trường tiến gần mốc này trong bối cảnh địa chính trị đầy biến động là điều mà ít ai dự đoán được vào đầu năm nay.
Sự đảo chiều bất ngờ: CNY thắng lớn giữa vòng xoáy chiến tranh dầu mỏ
Nhìn lại từ đầu năm 2026 đến nay, đồng nhân dân tệ đã tăng 2,3% so với đô la Mỹ, trở thành một trong những đồng tiền vượt trội nhất trong khu vực châu Á. Điều này càng đáng chú ý hơn khi so sánh với bức tranh của những năm trước: CNY vốn được biết đến là đồng tiền có biên độ dao động rất hẹp, thường đứng ở khoảng giữa trong bảng xếp hạng hiệu suất so với USD, bởi mục tiêu ổn định tỷ giá của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) đã chi phối gần như mọi chuyển động.
Sự đảo chiều này càng ấn tượng hơn khi xét đến một nghịch lý: Trung Quốc là quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới. Về lý thuyết, khi chiến tranh nổ ra tại Trung Đông đẩy giá dầu vọt lên, đồng tiền của nước nhập khẩu dầu lẽ ra phải chịu áp lực lớn do chi phí nhập khẩu tăng vọt. Thế nhưng, kể từ khi cuộc chiến Mỹ-Iran bùng nổ, CNY và CNH lại là hai đồng tiền duy nhất trong rổ tiền tệ theo dõi của giới phân tích quốc tế thực sự tăng giá so với USD, trong khi hầu hết các đồng tiền khác đều suy yếu.

Giải thích cho nghịch lý này không đơn giản, và nằm ở sự giao thoa của nhiều yếu tố phức hợp mà bài viết này sẽ lần lượt phân tích.
Bốn lý do đằng sau sức mạnh của nhân dân tệ
Thứ nhất, tâm lý thị trường đối với CNY đã hình thành xu hướng tăng rõ rệt từ trước khi chiến tranh nổ ra. Từ đầu năm, giới đầu tư và các tổ chức tài chính lớn đã ghi nhận làn sóng mua vào CNY với kỳ vọng tăng giá khá phổ biến và bền vững. Khi chiến tranh Mỹ-Iran làm rung chuyển thị trường, tâm lý lạc quan này không những không bị dập tắt mà còn được củng cố thêm.
Thứ hai, Bắc Kinh đã chủ động thay đổi lập trường chính sách tiền tệ của mình. Trong tháng 2, có những dấu hiệu cho thấy Trung Quốc muốn kiềm chế đà tăng của CNY khi hạ tỷ lệ dự trữ ngoại hối bắt buộc (foreign exchange risk reserve ratio) từ 20% xuống 0%, một động thái được thị trường ban đầu hiểu là nỗ lực hãm tốc độ tăng giá đồng nội tệ.
Thế nhưng, sau khi chiến tranh Iran bùng nổ kéo giá dầu tăng vọt, lập trường của Bắc Kinh thay đổi rõ rệt: các tỷ giá tham chiếu hàng ngày của PBoC bắt đầu phát tín hiệu chấp nhận sự tăng giá tiếp tục của CNY. Động thái này không phải ngẫu nhiên, bởi một đồng nội tệ mạnh hơn, dù không thể bù đắp hoàn toàn chi phí nhập khẩu dầu tăng cao, ít nhất cũng giúp giảm bớt gánh nặng hóa đơn năng lượng tính bằng đô la.
Thứ ba, các yếu tố kinh tế vĩ mô tiếp tục hậu thuẫn đà tăng của CNY. Xuất khẩu Trung Quốc tăng tốc mạnh mẽ trong những tháng đầu năm 2026, với mức tăng 21,8% so với cùng kỳ năm trước trong hai tháng đầu năm, mức cao nhất kể từ tháng 1 năm 2022, đặt Trung Quốc trên lộ trình vượt kỷ lục thặng dư thương mại 1,2 nghìn tỷ đô la của năm 2025. Goldman Sachs cũng nâng dự báo thặng dư tài khoản vãng lai của Trung Quốc lên 4,3% GDP trong năm 2026, từ mức 3,7% GDP của năm ngoái.
Thứ tư, và có lẽ thú vị nhất về mặt địa chính trị, Trung Quốc đang được nhìn nhận lại như một “người lớn trong phòng” (the adult in the room) giữa cơn hỗn loạn toàn cầu. Trong khi nhiều nền kinh tế bị cuốn vào vòng xoáy bất ổn từ cuộc chiến tại Trung Đông, một số nhà đầu tư bắt đầu đánh giá lại cái gọi là “phần bù rủi ro Trung Quốc” (China risk premium), xem Trung Quốc như một điểm neo ổn định tương đối. Bên cạnh đó, những cuộc thảo luận về sự suy yếu của hệ thống petrodollar và sự trỗi dậy của petroyuan, gắn với kế hoạch của Iran thu phí qua eo biển Hormuz bằng nhân dân tệ hoặc tiền điện tử, đã góp phần thúc đẩy kỳ vọng tăng giá dài hạn cho CNY.
Bắc Kinh và công cụ định giá hàng ngày: Câu chuyện phía sau những con số tỷ giá tham chiếu
Để hiểu diễn biến tỷ giá CNY, cần nắm một cơ chế đặc thù của thị trường ngoại hối Trung Quốc: đồng nhân dân tệ không thả nổi hoàn toàn như đô la hay euro, mà được quản lý thông qua một hệ thống tỷ giá trung tâm hàng ngày do PBoC thiết lập, trong một biên độ dao động cho phép 2% mỗi chiều so với mức tham chiếu.
Công cụ then chốt trong cơ chế này là “hệ số điều chỉnh ngược chu kỳ” (counter-cyclical factor), một điều chỉnh mà PBoC áp dụng vào tỷ giá tham chiếu mỗi ngày so với giá đóng cửa hôm trước của thị trường. Trong nhiều năm qua, công cụ này chủ yếu được dùng để chặn đà mất giá quá mạnh của CNY, khi áp lực đầu cơ bán tháo xuất hiện. Tuy nhiên, từ cuối năm 2025, xu hướng đã đảo chiều: PBoC bắt đầu sử dụng hệ số này để cản trở đà tăng giá quá nhanh của đồng nội tệ.

Điều đáng chú ý là trong phần lớn tháng 3 và đầu tháng 4 năm 2026, hệ số điều chỉnh ngược chu kỳ này gần như trung lập, sau giai đoạn trước đó PBoC đã liên tục can thiệp để làm chậm tốc độ tăng giá. Tín hiệu trung lập này chính là thông điệp ngầm rằng Bắc Kinh hiện đang cởi mở với việc CNY tiếp tục mạnh lên, một sự thay đổi lập trường đáng kể so với tháng 2 khi mới cắt giảm tỷ lệ dự trữ ngoại hối xuống 0%.
Ngoài ra, một yếu tố bổ sung là áp lực lạm phát và bất ổn từ cuộc chiến Iran có thể buộc PBoC phải trì hoãn chu kỳ cắt giảm lãi suất từ quý 2 sang nửa sau năm 2026. Dù mức cắt giảm của PBoC thường khiêm tốn, nhưng việc trì hoãn vẫn là yếu tố hỗ trợ giá trị của CNY, vì lãi suất duy trì cao hơn sẽ hấp dẫn dòng vốn hơn.
Chênh lệch lợi suất Mỹ-Trung và bài kiểm tra sức bền của CNY
Một trong những câu chuyện lớn nhất trong tỷ giá USD/CNY những năm qua là chênh lệch lợi suất trái phiếu giữa Mỹ và Trung Quốc. Lãi suất Mỹ cao, lãi suất Trung Quốc thấp: công thức đó đã khuyến khích các nhà xuất khẩu Trung Quốc giữ phần lớn nguồn thu ngoại tệ dưới dạng đô la, thay vì chuyển về nhân dân tệ, vì lợi suất cao hơn ở thị trường nước ngoài hấp dẫn hơn nhiều. Điều này là một trong những nguyên nhân làm yếu CNY trong những năm gần đây, dù thặng dư tài khoản vãng lai liên tục ở mức rất cao.
Từ đầu năm 2025, khi Fed bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất, chênh lệch lợi suất hai bên bắt đầu thu hẹp lại theo chiều hướng có thể dự đoán được. Tuy nhiên, cuộc chiến Iran đã làm đảo lộn kịch bản này: lãi suất Mỹ tăng trở lại do lo ngại lạm phát từ cú sốc dầu mỏ, trong khi lợi suất Trung Quốc hạ nhẹ, kéo chênh lệch lợi suất hai năm Mỹ-Trung giãn rộng lên mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 2025.
Theo lý thuyết thông thường, điều này nên kéo CNY yếu đi, nhưng kết quả thực tế lại khác: CNY chỉ suy yếu nhẹ trong giai đoạn đó, và đến khi tin ngừng bắn xuất hiện, thị trường gần như bỏ qua hoàn toàn mức chênh lệch lợi suất đang dãn rộng.

Ðây là một dấu hiệu cho thấy sức mạnh nền tảng của CNY lúc này đang đến từ nhiều nguồn khác, đủ mạnh để vô hiệu hóa tác động của chênh lệch lợi suất. Nhưng rủi ro vẫn còn đó: nếu Fed kéo dài giai đoạn giữ lãi suất cao, thậm chí tăng lãi suất trở lại do lạm phát dai dẳng từ cuộc chiến, chênh lệch lợi suất có thể sẽ tiếp tục là một áp lực tiêu cực mà CNY khó có thể né tránh mãi.
Thặng dư tài khoản vãng lai khổng lồ: Kho “đạn dược” chưa được bắn hết
Một trong những nền tảng vững chắc nhất nâng đỡ giá trị CNY trong dài hạn là thặng dư tài khoản vãng lai của Trung Quốc, vốn đang ở quy mô kỷ lục lịch sử. Cả năm 2025, thặng dư tài khoản vãng lai của Trung Quốc đạt 735 tỷ đô la, tăng mạnh từ mức 462 tỷ đô la năm 2024. Trong quý 4 năm 2025, thặng dư hàng hóa riêng lẻ đạt tới 310,3 tỷ đô la, mức lịch sử. Goldman Sachs dự báo thặng dư tài khoản vãng lai năm 2026 sẽ chiếm 4,3% GDP, tiếp tục duy trì ở ngưỡng rất cao.

Tuy nhiên, có một điểm bất thường đáng chú ý: dù thặng dư tài khoản vãng lai liên tục dâng cao trong những năm qua, USD/CNY lại không phản ánh điều này theo đúng lý thuyết kinh tế, vì các nhà xuất khẩu Trung Quốc đã lựa chọn giữ phần lớn ngoại tệ dưới dạng tài sản ở nước ngoài thay vì chuyển về nước, do lợi suất đô la hấp dẫn hơn và nhu cầu đầu tư trong nước còn yếu. Trên thực tế, năm 2025 là năm đầu tiên được ghi nhận mà đầu tư tài sản cố định của Trung Quốc giảm trên cơ sở hàng năm kể từ khi dữ liệu được công bố.
Nhưng điều này đồng nghĩa với một lượng ngoại tệ khổng lồ đang nằm chờ ngoài biên giới. Nếu xu hướng hồi hương ngoại tệ tăng tốc, dù vì chênh lệch lợi suất thu hẹp hay vì nhu cầu trong nước phục hồi, áp lực mua vào CNY sẽ rất đáng kể.
Số liệu đã cho thấy dấu hiệu đầu tiên của xu hướng này: trong tháng 12 năm 2025 và tháng 1 năm 2026, doanh nghiệp xuất khẩu Trung Quốc bán ròng đô la ra thị trường lần lượt ở mức 100 tỷ và 80 tỷ đô la, kỷ lục cao nhất lịch sử, và tiếp tục tăng mạnh trong tháng 1 năm 2026 với 39 tỷ đô la bán ròng qua hợp đồng kỳ hạn. Đây là một dòng chảy hỗ trợ CNY có thể còn tiếp diễn.

Chỉ số CFETS RMB: Sức mạnh toàn diện hay chỉ mình đô la?
Để đánh giá đầy đủ hơn về sức mạnh của CNY, cần nhìn vào chỉ số CFETS RMB, thước đo giá trị đồng nhân dân tệ so với một rổ các đồng tiền thương mại lớn, trong đó đô la Mỹ chiếm 18,3%, euro 17,9%, won Hàn Quốc 8,5% và yên Nhật 8,1%.
Chỉ số CFETS RMB đã đóng cửa tháng 3 năm 2026 ở mức 100,87, tăng 2,32% so với cuối tháng 2, theo dữ liệu từ CFETS. Tính từ đầu năm 2026 đến nay, chỉ số này đã tăng 2,9%. Đây là mức tăng đáng kể, cho thấy CNY không chỉ mạnh lên so với đô la mà còn tăng giá trên diện rộng so với hầu hết các đối tác thương mại.

Tuy nhiên, các nhà phân tích cũng lưu ý một rủi ro tinh tế: nếu lệnh ngừng bắn được duy trì và bức tranh toàn cầu ổn định trở lại, các đồng tiền đã mất giá mạnh trong giai đoạn chiến tranh, như euro, yên Nhật hay won Hàn Quốc, có thể phục hồi nhanh hơn. Điều đó đồng nghĩa CNY có thể tiếp tục mạnh lên so với đô la nhưng lại không còn vượt trội so với các đồng tiền khác trong rổ CFETS, khiến chỉ số CFETS RMB tăng chậm hơn tốc độ tăng của CNY so với USD.
Eo biển Hormuz và câu chuyện Petroyuan: Tham vọng dài hạn hay chất xúc tác ngắn hạn?
Không thể kể câu chuyện về CNY năm 2026 mà bỏ qua eo biển Hormuz. Bloomberg đưa tin vào đầu tháng 4 rằng các tàu thuyền muốn đi qua tuyến đường biển chiến lược này phải có mã bí mật và trả phí lên tới 2 triệu đô la mỗi tàu, bằng nhân dân tệ hoặc tiền điện tử, cho lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran.

Đây là lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, một eo biển chiến lược bậc nhất thế giới, nơi 20% lượng dầu toàn cầu lưu thông hàng ngày, đặt ra yêu cầu thanh toán phí bằng một đồng tiền khác đô la.
Diễn biến này ngay lập tức thổi bùng các cuộc tranh luận về tương lai của hệ thống petrodollar và sự trỗi dậy của petro-yuan. Chiến lược gia của Deutsche Bank, Mallika Sachdeva, trong một báo cáo tháng 3 năm 2026, đã nhận định rằng cuộc xung đột này “có thể được ghi nhận là chất xúc tác chính cho sự xói mòn ưu thế của petrodollar, và là điểm khởi đầu của kỷ nguyên petroyuan.” Các chuyên gia ngân hàng châu Âu nhận định rằng cuộc chiến Mỹ-Iran có thể làm suy yếu sự thống trị của đô la trong thương mại dầu mỏ Trung Đông.
Nhưng cần nhìn nhận thực tế một cách thận trọng và khách quan. Giả sử trong kịch bản lạc quan nhất, lưu lượng qua Hormuz phục hồi hoàn toàn về khoảng 100 tàu/ngày tức 36.000 tàu/năm, và tất cả các tàu đều trả phí bằng CNY với mức 2 triệu đô la/tàu, thì tổng lượng CNY phát sinh chỉ khoảng 72 tỷ đô la, tương đương 491 tỷ nhân dân tệ. So với 180.000 tỷ nhân dân tệ mà hệ thống thanh toán quốc tế CIPS của Trung Quốc xử lý trong năm 2025, con số này không nhỏ nhưng cũng chưa đủ để thay đổi cục diện.
Hơn nữa, để biến eo biển Hormuz thành “huyết mạch của petroyuan”, cần phải có sự hợp tác từ toàn bộ các quốc gia vùng Vịnh, điều mà hiện tại chưa có bất kỳ tín hiệu cụ thể nào. Al Jazeera và Fortune đều chỉ ra rằng con đường từ việc thu phí bằng CNY đến việc định giá toàn bộ dầu mỏ qua Hormuz bằng CNY là một bước nhảy vọt cực kỳ lớn, đòi hỏi nhiều thập niên và sự phối hợp địa chính trị rộng lớn hơn nhiều.
Điều đó không có nghĩa là petroyuan là ảo tưởng, nhưng nó là câu chuyện của nhiều năm, thậm chí nhiều thập niên, chứ không phải vài tháng hay vài quý tới.
Cũng đáng lưu ý thêm: dù đồng nhân dân tệ đang tăng trưởng sử dụng quốc tế, theo dữ liệu IMF, tỷ trọng CNY trong dự trữ ngoại hối toàn cầu chỉ đạt 1,93% năm 2025, vẫn còn rất khiêm tốn so với đồng đô la vốn chiếm khoảng 57-58%. Các nhà quản lý dự trữ ngoại hối toàn cầu vẫn ưu tiên tính thanh khoản sâu, chi phí phòng hộ thấp và khả năng rút vốn trong khủng hoảng, những điều mà tài khoản vốn còn được kiểm soát của Trung Quốc chưa đáp ứng đầy đủ.

Dải tỷ giá mới 6,70-7,05
Tổng hòa các yếu tố trên, dải dao động mới 6,70-7,05 cho USD/CNY phản ánh một bức tranh tương đối lạc quan nhưng không phải không có rủi ro.
Các yếu tố hỗ trợ phía tăng giá (bullish) gồm: tâm lý thị trường thuận chiều, lập trường chính sách của Bắc Kinh cởi mở hơn với sự tăng giá của CNY, thặng dư tài khoản vãng lai kỷ lục, dòng hồi hương ngoại tệ từ nhà xuất khẩu đang tăng tốc, và kỳ vọng dài hạn về vai trò quốc tế hóa ngày càng lớn của nhân dân tệ.
Tuy nhiên, phía rủi ro cũng không thiếu. Một là, mức 6,70 được coi là ngưỡng nhạy cảm, xấp xỉ đỉnh mạnh nhất của CNY kể từ khi Bắc Kinh đặt ổn định tỷ giá lên trên hết từ năm 2023, khó có khả năng Bắc Kinh để CNY vượt qua ngưỡng này một cách dễ dàng trong năm nay. Hai là, nếu lạm phát toàn cầu tăng mạnh do cuộc chiến kéo dài, Fed có thể buộc phải nâng lãi suất, kéo giãn chênh lệch lợi suất Mỹ-Trung, làm yếu dần câu chuyện tăng giá CNY. Ba là, nếu hòa bình được tái lập nhanh và các đồng tiền khác phục hồi mạnh, lợi thế tương đối của CNY sẽ thu hẹp đáng kể, đặc biệt khi đo bằng chỉ số CFETS.

BNP Paribas trong báo cáo tháng 3 năm 2026 cũng có chung quan điểm thận trọng này, khi đặt mục tiêu 3 tháng và 12 tháng cho USD/CNY ở mức 6,80, nhấn mạnh rằng Bắc Kinh sẽ tiếp tục cân bằng giữa cho phép CNY tăng nhẹ so với đô la và duy trì ổn định chỉ số tỷ giá thực hiệu dụng.
Điều này có ý nghĩa gì với các nhà đầu tư?
Đối với những ai đang theo dõi thị trường ngoại hối, đây là giai đoạn mà câu chuyện về CNY trở nên phức tạp và nhiều tầng lớp hơn bao giờ hết.
Không còn là một đồng tiền được quản lý chặt với biên độ dao động tối thiểu, CNY năm 2026 đang phản ánh sự giao thoa giữa địa chính trị, chính sách tiền tệ chủ động, dòng chảy thương mại kỷ lục và những thay đổi cấu trúc dài hạn trong hệ thống tiền tệ quốc tế.
Việc các nhà xuất khẩu Trung Quốc bắt đầu gia tăng tốc độ bán ngoại tệ về nước là tín hiệu đặc biệt đáng theo dõi. Nếu xu hướng này tăng tốc, đặc biệt khi chênh lệch lợi suất Mỹ-Trung thu hẹp trở lại, dòng cung ngoại tệ tổng hợp từ thặng dư thương mại khổng lồ có thể tạo ra áp lực tăng giá CNY rất bền vững, vượt qua cả những tác động tiêu cực từ địa chính trị hay tỷ giá lãi suất.
Dù vậy, nhà giao dịch nên luôn ghi nhớ rằng tỷ giá USD/CNY, dù đang cho thấy nhiều biến động hơn trước, vẫn là một thị trường nơi định hướng chính sách từ Bắc Kinh đóng vai trò quyết định.
Kết luận
Câu chuyện của đồng nhân dân tệ trong năm 2026 là lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng trong tài chính toàn cầu, những nghịch lý thường là hiện thực, không phải ngoại lệ.
Một quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới lại có đồng tiền tăng mạnh nhất trong bối cảnh khủng hoảng dầu mỏ, điều đó chỉ có thể xảy ra khi hội tụ đồng thời của chính sách nhất quán, nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc, dòng chảy thương mại kỷ lục và những tái định vị địa chính trị sâu xa hơn.
Dải dự báo mới 6,70-7,05 không phải là đích đến, mà là một cột mốc trên con đường mà đồng nhân dân tệ đang từng bước, nhưng ngày càng rõ ràng hơn, khẳng định vị thế của mình trên bản đồ tiền tệ quốc tế.
Câu chuyện petroyuan tại eo biển Hormuz có thể mới chỉ là chương mở đầu của một bộ tiểu thuyết dài hơi về sự tái định hình hệ thống tiền tệ toàn cầu, và năm 2026 rất có thể sẽ được nhớ đến như một năm bản lề quan trọng trong quá trình đó.
Nguồn tham khảo
- Bloomberg. China's Onshore Yuan Hits Three-Year High on Two-Week US-Iran Ceasefire Deal. 8 tháng 4, 2026.
- Bloomberg. Yuan to Dodge Seasonal Slump on Iran War Resilience, Economy. 6 tháng 4, 2026.
- Reuters. What can China do to slow down its rising currency? 27 tháng 2, 2026.
- ING Think. China's trade growth starts 2026 strong with biggest gain in four years. 2026.
- Reuters. Chinese companies race to hedge against a swinging yuan with regulatory encouragement. 11 tháng 3, 2026.
- Bloomberg. Goldman Upgrades Forecast for 2026 China Current-Account Surplus. 15 tháng 2, 2026.
- Al Jazeera. In Strait of Hormuz, Iran and China take aim at US dollar hegemony. 8 tháng 4, 2026.
- Forex.com. Explainer: the PBOC USD/CNY fix and how it impacts FX markets.
- Trading Economics. China Current Account. 27 tháng 3, 2026.
- CFETS (China Foreign Exchange Trade System). CFETS RMB Index by the end of March 2026. 1 tháng 4, 2026.
- Bloomberg. Strait of Hormuz: Ships Paying Iran Yuan and Crypto Tolls For Safe Passage. 1 tháng 4, 2026.
- Frontline – The Hindu. US-Iran War 2026: Petrodollar Stakes Behind Hormuz Clash. 2026.
- South China Morning Post. Iran war could boost China's 'petroyuan' and weaken US dollar dominance, analysts say. 26 tháng 3, 2026.
- Fortune. Dollar dominance is reinforced by the oil trade, but the Iran war could give rise to the 'petroyuan'. 28 tháng 3, 2026.
- War on the Rocks. Xi Has Made China's Currency Ambition Explicit. Tháng 2, 2026.
- BNP Paribas Wealth Management. Currencies Focus – March 2026. Tháng 3, 2026.