Lời nói đầu:Ngân hàng Mỹ tăng trưởng cho vay nhanh nhất từ 2008, thu hồi thị phần từ private credit đang chao đảo. Cùng WikiFX phân tích rủi ro hệ thống và cơ hội từ cú swing ngoạn mục của Phố Wall.
Năm 2025 chứng kiến cuộc đảo chính ngoạn mục: các ngân hàng Mỹ, với sự hậu thuẫn từ làn sóng nới lỏng quy định, đã mở rộng danh mục cho vay với tốc độ chưa từng thấy kể từ 2008, thu hồi thị phần khổng lồ từ private credit đang chao đảo. Sáu ngân hàng lớn nhất đã tăng thêm 600 tỷ USD giá trị thị trường, đưa tổng vốn hóa lên 2.370 tỷ USD. Nhưng đằng sau thành công ấy, những vụ bê bối định giá 2 tỷ USD, hệ thống ngân hàng bóng tối 1,2 nghìn tỷ USD và các dấu hiệu căng thẳng thanh khoản đang vẽ nên một bức tranh đầy rủi ro cho nền kinh tế Mỹ.

Cuộc trỗi dậy của những ngân hàng Mỹ năm 2025 có thể khiến nhiều nhà quan sát liên tưởng đến một bộ phim hành động: “No Country for Weak Banks”. Sau hơn một thập kỷ bị trói buộc trong khuôn khổ quy định siết chặt hậu khủng hoảng 2008, những gã khổng lồ Phố Wall cuối cùng đã thoát khỏi chiếc “vòng kim cô” và đang giành lại lãnh địa từ tay các quỹ tín dụng tư nhân (private credit) bằng một tốc độ chóng mặt.
Theo các báo cáo mới nhất từ Bloomberg và Financial Times, danh mục cho vay của sáu ngân hàng lớn nhất – JPMorgan Chase, Bank of America, Citigroup, Wells Fargo, Goldman Sachs và Morgan Stanley – đang tăng trưởng với nhịp độ nhanh nhất kể từ năm 2008. Không chỉ thu hồi thị phần, họ còn chứng kiến tổng giá trị thị trường bơm thêm khoảng 600 tỷ USD chỉ trong năm 2025, nâng tổng vốn hóa nhóm này lên con số 2.370 tỷ USD – gấp hơn hai lần các đối thủ hàng đầu châu Âu cộng lại.
Đây là một sự dịch chuyển quyền lực có một không hai, nhưng câu chuyện đằng sau nó phức tạp và đầy rủi ro hơn những con số hào nhoáng trên bề mặt.

Chương 1: Thời kỳ băng giá và sự trỗi dậy của “Shadow Banking”
Để hiểu được sự lật ngược ván cờ, cần nhìn lại giai đoạn sau năm 2008. Các ngân hàng bị đặt dưới một loạt gọng kìm: yêu cầu vốn Basel III khắt khe, các bài kiểm tra sức chịu đựng (stress test) căng thẳng, và những hình phạt cụ thể như giới hạn tài sản 1.950 tỷ USD áp lên Wells Fargo. Mục đích là ngăn chặn một thảm họa mới, nhưng hệ quả ngoài ý muốn là đẩy các ngân hàng ra khỏi những mảng cho vay sinh lời nhất, đặc biệt là tín dụng đòn bẩy cao.
Khoảng trống khổng lồ ấy nhanh chóng được lấp đầy bởi một thế lực mới: private credit. Các tập đoàn tài chính tư nhân như Blackstone và Apollo trỗi dậy như những “ngân hàng trong bóng tối” (shadow banking), hoạt động ngoài vòng giám sát chặt chẽ của Fed và không có bảo hiểm FDIC. Họ cung cấp vốn linh hoạt, với tốc độ và sự riêng tư mà ngân hàng truyền thống không thể có.
Kết quả là Blackstone chứng kiến tài sản quản lý trong lĩnh vực tín dụng tư nhân tăng vọt lên 432 tỷ USD vào tháng 9/2025, tăng 67% so với cuối 2021, còn Apollo đạt con số khổng lồ 723 tỷ USD, tăng 83%. Họ đã “ăn trưa” của các ngân hàng trong suốt gần hai thập kỷ.
Chương 2: Bước ngoặt từ Washington và những vết nứt đầu tiên
Cán cân bắt đầu nghiêng từ Washington, dưới thời nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Trump, một làn sóng nới lỏng quy định đã được thúc đẩy mạnh mẽ.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giảm bớt áp lực từ các yêu cầu vốn Basel III, nới lỏng các bài stress test và dỡ bỏ một số rào cản đối với cho vay đòn bẩy cao cũng như hoạt động liên quan đến tiền mã hóa. Đồng thời, Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng Tài chính (CFPB) bị cắt giảm quyền lực đáng kể. Những thay đổi này đã giải phóng sức mạnh cho các ngân hàng.
Trong khi cánh cửa quy định mở ra cho ngân hàng truyền thống, thì cánh cửa niềm tin vào private credit bắt đầu đóng lại. Lĩnh vực này chịu áp lực kép từ môi trường lãi suất cao kéo dài và một loạt bê bối chấn động. Điển hình là vụ Tricolor Holdings, một nhà cho vay ô tô subprime trị giá 2 tỷ USD, bị phát hiện sử dụng tài sản thế chấp “ma” với hàng chục nghìn khoản vay dựa trên số khung xe (VIN) trùng lặp hoặc giả mạo. Công ty này đã huy động hơn 2 tỷ USD từ các ngân hàng lớn như JPMorgan, Barclays trước khi sụp đổ.
Tiếp đó là vụ First Brands Group, nhà cung cấp phụ tùng ô tô, bị cáo buộc làm biến mất hàng tỷ USD khoản phải thu, khiến các khoản nợ vượt 10 tỷ USD đối với những chủ nợ như Jefferies và UBS. Các vụ phá sản như Renovo Home Partners, khiến BlackRock gần như mất trắng 150 triệu USD, và tranh chấp định giá lớn như vụ Medallia, chênh lệch định giá lên tới 14 cent trên mỗi USD, đã phơi bày sự thiếu minh bạch trầm trọng.
Theo phân tích từ Dunham & Associates, hơn 10% khoản vay private credit phải hoãn trả lãi và ít nhất 45 công ty đã bị chủ nợ tiếp quản – mức cao nhất trong sáu năm trở lại đây.
Chương 3: Cuộc trả thù ngoạn mục và những con số gây choáng
Với đối thủ đang quay cuồng, các ngân hàng truyền thống, với bảng cân đối kế toán mạnh mẽ và mạng lưới khách hàng trung thành, đã phản công như vũ bão.
JPMorgan Chase dẫn đầu với những thương vụ khổng lồ chưa từng có: cam kết 8 tỷ USD cho vụ mua lại Skechers, 17,5 tỷ USD cho việc tách Warner Bros. Discovery, và đỉnh điểm là gói tài trợ 20 tỷ USD cho thương vụ mua lại Electronic Arts – khoản cam kết lớn nhất từ một ngân hàng duy nhất cho một thương vụ mua đứt có đòn bẩy. Thành tích này đưa JPMorgan tiến sát năm lợi nhuận kỷ lục, với thu nhập lãi ròng (NII) dự báo đạt 94 tỷ USD năm 2025.
Wells Fargo, sau khi được Fed dỡ bỏ giới hạn tài sản vào tháng 6/2025, đã lập tức cam kết 29,5 tỷ USD cho thương vụ Netflix liên quan đến Warner Bros.
Citigroup, sau nhiều năm vật lộn, lần đầu tiên kể từ khủng hoảng 2008 giao dịch trên giá trị sổ sách – một cột mốc tâm lý quan trọng được nhà phân tích Mike Mayo của Wells Fargo ví như bước chuyển “từ phá hủy giá trị sang tạo ra giá trị”.
Cổ phiếu của cả sáu ngân hàng tăng trung bình hơn 45%, trong đó Citigroup dẫn đầu với mức tăng khoảng 70%. Như chính Mayo nhận định: “Đây là sự trả thù của các ngân hàng. Trong 15 năm qua, họ phải cạnh tranh với hai tay bị trói… giờ thì khác rồi”. Thậm chí, JPMorgan còn thể hiện sức mạnh bằng cách cảnh báo các ứng viên không được nhận lời mời từ các đối thủ private equity.
Chương 4: Những cơn sóng ngầm và mối liên hệ tai họa
Tuy nhiên, bữa tiệc tưởng như hoành tráng này đang được tổ chức trên một nền tảng đầy rạn nứt. Thứ nhất, các ngân hàng đang quay lại với hoạt động cho vay rủi ro cao đúng vào lúc nền kinh tế Mỹ xuất hiện nhiều điểm yếu: dư nợ thẻ tín dụng ở mức kỷ lục, tỷ lệ vỡ nợ vay ô tô subprime tăng mạnh, thị trường lao động chậm lại và áp lực từ các khoản vay sinh viên.
Thứ hai, và nguy hiểm hơn, là mối liên hệ chặt chẽ giữa hai hệ thống. Các ngân hàng không chỉ cạnh tranh với private credit mà còn là nguồn cung cấp vốn chính cho họ. Ước tính, hệ thống ngân hàng Mỹ có mức tiếp xúc gián tiếp lên tới 1,2 nghìn tỷ USD với lĩnh vực tín dụng tư nhân (shadow banking) này, tập trung ở 25 ngân hàng lớn nhất. Khi private credit gặp khó khăn, cú sốc có thể truyền ngược lại hệ thống ngân hàng truyền thống một cách nhanh chóng.
Thứ ba, hoạt động cho vay ồ ạt của ngân hàng, theo lý thuyết chu kỳ nợ, chính là đang tạo ra tiền mới trong nền kinh tế. Mỗi khoản vay mới sinh ra một khoản tiền gửi mới, làm tăng cung tiền và tiềm ẩn nguy cơ tiếp tục thúc đẩy lạm phát.
Đồng thời, hệ thống tài chính đang có những dấu hiệu căng thẳng thanh khoản ngầm đáng lo ngại. Chênh lệch giữa lãi suất SOFR (có thế chấp) và EFFR (không thế chấp) – một thước đo áp lực vốn ngắn hạn then chốt – đã duy trì ở mức mở rộng trong suốt năm 2025, báo hiệu sự khan hiếm tiền mặt tiềm tàng trong hệ thống ngân hàng.
Lời cảnh báo của CEO JPMorgan Jamie Dimon về “những con gián tín dụng” sắp lộ diện và việc các cơ quan quản lý quốc tế như Bộ Tư pháp Mỹ tăng cường giám sát định giá tài sản private credit càng làm nổi bật tính chất mong manh của tình hình hiện tại.
Kết: Bước ngoặt trong bóng tối
Năm 2025 sẽ được ghi nhớ như thời điểm con lắc quyền lực trên thị trường tín dụng Mỹ hoàn toàn nghiêng về phía các ngân hàng truyền thống. Họ đã có màn “trả thù” ngoạn mục, chiếm lại ngôi vương với lợi nhuận kỷ lục và giá trị thị trường bùng nổ. Tuy nhiên, chiến thắng này diễn ra trong một bối cảnh địa chấn đầy rủi ro: sự sụp đổ niềm tin vào private credit, mối liên hệ tài chính chằng chịt giữa hai hệ thống, và những dấu hiệu suy yếu của nền kinh tế thực.
Lịch sử các chu kỳ nợ, từ khủng hoảng 2008 đến bong bóng Nhật Bản thập niên 90, luôn nhắc nhở rằng những đợt bùng nổ tín dụng mạnh mẽ nhất thường có phần kết không mấy êm đềm. Khi những gã khổng lồ ngân hàng một lần nữa cảm thấy mình bất khả chiến bại, đó cũng là lúc toàn bộ hệ thống cần một sự cảnh giác cao độ.
Câu chuyện về 2.370 tỷ USD và cuộc chiến giành thị phần có thể chỉ là màn mở đầu cho một giai đoạn biến động mới, nơi rủi ro hệ thống đang âm thầm tích tụ dưới vẻ ngoài hào nhoáng của những con số kỷ lục.