Lời nói đầu:Việt Nam ghi nhận thâm hụt thương mại kỷ lục 1.78 tỷ USD trong tháng 1/2026, mức cao nhất gần 4 năm qua. Bài viết phân tích chuyên sâu nguyên nhân từ mô hình "nhập để xuất", bối cảnh toàn cầu và giải pháp chính sách cho cán cân thương mại Việt Nam.
Tháng 1/2026, cán cân thương mại Việt Nam bất ngờ chuyển từ thặng dư 3.1 tỷ USD cùng kỳ năm trước sang thâm hụt kỷ lục 1.78 tỷ USD - mức cao nhất kể từ tháng 2/2022, đặt ra câu hỏi về tính bền vững của mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô và nhập khẩu nguyên liệu.

Tháng đầu tiên của năm 2026 đã ghi nhận một biến động đáng chú ý trong bức tranh thương mại Việt Nam. Sau chuỗi năm dài duy trì thặng dư thương mại ổn định, với mức 20.03 tỷ USD trong năm 2025, nền kinh tế bất ngờ ghi nhận khoảng thâm hụt 1.78 tỷ USD chỉ trong tháng 1.
Con số này không chỉ là mức thâm hụt lớn nhất trong vòng gần 4 năm (kể từ tháng 2/2022) mà còn đánh dấu tháng thứ hai liên tiếp cán cân thương mại rơi vào trạng thái thiếu hụt. Điều đáng nói là thâm hụt này xảy ra trong bối cảnh cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng trưởng mạnh - lần lượt ở mức 29.7% và 49.2% so với cùng kỳ năm trước.
Sự chênh lệch về tốc độ tăng trưởng này đã phản ánh một thực tế: nhu cầu nguyên liệu đầu vào để phục vụ sản xuất và xuất khẩu đang tăng nhanh hơn nhiều so với khả năng tạo ra giá trị từ hàng hóa thành phẩm.
Bức tranh toàn cảnh: Từ kỷ lục 930 tỷ USD đến thâm hụt kỷ lục
Năm 2025, Việt Nam đã đạt được cột mốc lịch sử khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu chạm 930.05 tỷ USD, tăng gần 18.2% - mức cao nhất từ trước đến nay. Thành tích này càng trở nên ấn tượng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm và thương mại phân mảnh. Tuy nhiên, phía sau con số kỷ lục ấy là những dấu hiệu cảnh báo sớm.
Theo TS Nguyễn Bích Lâm, nguyên Tổng Cục trưởng Thống kê, quy mô xuất siêu đang có xu hướng thu hẹp dần qua các năm: từ 28.11 tỷ USD năm 2023, giảm xuống 24.94 tỷ USD năm 2024 và chỉ còn 20.03 tỷ USD năm 2025. Tỷ lệ xuất siêu so với tổng kim ngạch cũng giảm liên tục, từ 4.12% (2023) xuống 2.15% (2025). Ông Lâm nhận định: “Kỷ lục kim ngạch vì thế không phản ánh trọn vẹn sức khỏe nội tại và tính hiệu quả của hoạt động thương mại quốc tế”.
Bước sang năm 2026, xu hướng này tiếp tục gia tăng tốc độ, ngay trong nửa đầu tháng 1/2026, thâm hụt thương mại đã lên tới 3.3 tỷ USD. Số liệu sơ bộ của Tổng cục Hải quan cho thấy tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trong nửa đầu tháng 1 đạt 39.34 tỷ USD, tăng 14.64% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu đạt 18.05 tỷ USD (tăng 11.1%), còn nhập khẩu đạt 21.29 tỷ USD (tăng 17.81%).
Điểm đáng chú ý là cơ cấu xuất khẩu vẫn tập trung mạnh vào nhóm công nghệ và công nghiệp: Máy vi tính và Điện tử đạt 4.2 tỷ USD, Máy móc và Thiết bị đạt 2.1 tỷ USD, Điện thoại và Linh kiện đạt 2 tỷ USD. Các mặt hàng này phần lớn phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, tạo nên vòng xoáy “nhập để xuất” mà giá trị gia tăng nội địa không cao.
Nguyên nhân cốt lõi: Mô hình tăng trưởng “Nhập để xuất”
Thâm hụt thương mại tháng 1/2026 không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà là hệ quả tất yếu của mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô, gia công và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Có ba nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này:
Thứ nhất, sự phụ thuộc sâu vào nhập khẩu nguyên liệu sản xuất.
Ngay từ những ngày đầu năm, nhập khẩu đã tăng vọt 49.2% so với cùng kỳ, đạt 44.97 tỷ USD. Phần lớn lượng nhập khẩu này tập trung vào máy móc thiết bị, linh kiện điện tử và nguyên liệu sản xuất để phục vụ cho các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo - vốn là động lực chính của xuất khẩu Việt Nam. Khi sản xuất mở rộng, nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu đầu vào cũng tăng theo, tạo ra áp lực lên cán cân thương mại.
Thứ hai, vai trò áp đảo của khu vực FDI.
Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm tới 77.7% tổng kim ngạch xuất khẩu và 71.9% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước trong nửa đầu tháng 1. Các doanh nghiệp FDI thường hoạt động theo mô hình “nhập khẩu linh kiện - lắp ráp - xuất khẩu thành phẩm”, khiến giá trị gia tăng nội địa thấp. Bà Phan Thị Thắng, Thứ trưởng Bộ Công Thương, thừa nhận: “Xuất khẩu vẫn phụ thuộc nhiều vào khu vực FDI và nguyên liệu nhập khẩu, thị trường và sản phẩm chưa đa dạng”.
Thứ ba, áp lực từ giá nguyên liệu đầu vào toàn cầu.
Thị trường nguyên liệu thế giới năm 2026 đang chứng kiến nhiều biến động. Ví dụ điển hình là giá đồng, nguyên liệu quan trọng cho ngành điện tử và xây dựng, đang ở mức cao với giá giao ngay khoảng 13.000 USD/tấn. Các chính sách thương mại như thuế quan và hạn chế xuất khẩu từ một số quốc gia cũng làm gián đoạn chuỗi cung ứng và đẩy giá nguyên liệu lên cao.
Bối cảnh toàn cầu và phản ứng chính sách
Bối cảnh kinh tế thế giới đầu năm 2026 được đánh giá là phức tạp và khó lường. Căng thẳng địa chính trị leo thang tại một số khu vực kéo theo căng thẳng về thương mại và đầu tư. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu phục hồi chậm, trong khi các nền kinh tế lớn vẫn duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt.
Đây chính là môi trường mà TS Nguyễn Bích Lâm mô tả là “thương mại toàn cầu tiếp tục chịu tác động từ xung đột địa chính trị, xu hướng bảo hộ gia tăng”.
Tuy nhiên, giữa những thách thức ấy, Việt Nam vẫn nhận được đánh giá tích cực từ các tổ chức quốc tế về triển vọng tăng trưởng. Nhiều chỉ số kinh tế vĩ mô khác vẫn ổn định: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 1 tăng khoảng 2.6%, thị trường tiền tệ và tỷ giá cơ bản ổn định, nợ công thấp hơn giới hạn quy định. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 1 tăng 21%, với sản xuất công nghiệp tăng tại 34/34 địa phương.
Trước tình hình này, Bộ Công Thương đã đề ra mục tiêu xuất khẩu tăng 15-16% trong năm 2026, tương đương tổng kim ngạch khoảng 546-550 tỷ USD. Để đạt được mục tiêu đầy thách thức này, ngành Công Thương xác định “chuyển đổi kép” - kết hợp chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, là mũi nhọn đột phá.
Sáu giải pháp trọng tâm đã được đề ra, bao gồm phát triển sản xuất trong nước, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và FDI, đa dạng hóa thị trường, và tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do.
Triển vọng và thách thức cho năm 2026
Dù thâm hụt thương mại tháng 1 là con số đáng quan tâm, nhưng đây mới chỉ là dấu hiệu ban đầu của một năm được dự báo có nhiều biến động. Với 48.700 doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường trong tháng 1 (tăng 45.6% so với cùng kỳ), cùng với vốn FDI đăng ký mới đạt gần 1.5 tỷ USD (tăng 14.4%), nền kinh tế vẫn đang trên đà mở rộng sản xuất.
Tuy nhiên, những thách thức cốt lõi vẫn tồn tại. Mô hình tăng trưởng hiện tại khiến Việt Nam dễ bị tổn thương trước các cú sốc cung ứng toàn cầu và biến động giá nguyên liệu. Liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI vẫn chưa chặt chẽ, trong khi các ngành công nghiệp nền tảng, công nghiệp vật liệu còn thiếu. Hạ tầng logistics còn thiếu kết nối và chi phí cao cũng là rào cản đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
Bảng tóm tắt số liệu thương mại chủ chốt Việt Nam đầu năm 2026:
Nhìn xa hơn, năm 2026 được kỳ vọng là năm Việt Nam lần đầu tiên cán mốc 1.000 tỷ USD tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Để đạt được cột mốc lịch sử này một cách bền vững, cần có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, nâng cao giá trị gia tăng và giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu.
Như Thứ trưởng Bộ Công Thương nhấn mạnh: “Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và khu vực kinh tế tư nhân được xác định là những động lực then chốt trong giai đoạn tới”.
Kết luận
Thâm hụt thương mại 1.78 tỷ USD trong tháng 1/2026 phản ánh cả thách thức lẫn cơ hội của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn chuyển mình. Một mặt, đó là dấu hiệu cho thấy sự phụ thuộc quá mức vào nguyên liệu nhập khẩu và mô hình gia công lắp ráp chưa tạo ra giá trị gia tăng cao. Mặt khác, đó cũng là hệ quả tất yếu của một nền kinh tế đang mở rộng sản xuất mạnh mẽ để đáp ứng đơn hàng toàn cầu.
Sự tăng trưởng vượt bậc của xuất khẩu (29.7%) dù thấp hơn nhập khẩu (49.2%) cho thấy sức cầu quốc tế đối với hàng hóa Việt Nam vẫn rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh làn sóng “Trung Quốc+1” tiếp tục đưa Việt Nam trở thành điểm đến quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Câu chuyện thâm hụt thương mại đầu năm 2026 thực chất là câu chuyện về lựa chọn mô hình tăng trưởng. Việt Nam có thể tiếp tục chạy theo số lượng với nguy cơ thâm hụt kéo dài, hoặc chuyển hướng sang chất lượng và giá trị gia tăng thông qua chuyển đổi số, phát triển công nghiệp nền tảng và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
Thách thức lớn nhất hiện nay không phải là con số thâm hụt tạm thời, mà là liệu Việt Nam có tận dụng được giai đoạn mở rộng sản xuất này để xây dựng năng lực công nghiệp nội địa, từng bước làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu hay không.