Lời nói đầu:Thâm hụt ngân sách Mỹ tháng 1/2026 giảm mạnh xuống 95 tỷ USD, thu hẹp 26% nhờ thuế quan đưa doanh thu lên kỷ lục 27,7 tỷ USD. Phân tích toàn diện từ dữ liệu Bộ Tài chính, cảnh báo của CBO, nhận định chuyên gia và tác động đến thị trường tài chính, ngoại hối.

Chiều ngày 11 tháng 2 năm 2026, Bộ Tài chính Mỹ đã công bố báo cáo ngân sách tháng đầu năm với những con số khiến giới phân tích phải nhướng mày. Thay vì tiếp tục chuỗi thâm hụt kéo dài, thâm hụt ngân sách tháng 1/2026 chỉ dừng ở mức 95 tỷ USD, giảm 34 tỷ USD, tương đương 26% so với cùng kỳ năm trước. Nếu loại bỏ các yếu tố điều chỉnh lịch thanh toán phúc lợi do ngày lễ và cuối tuần, con số này thậm chí chỉ còn 30 tỷ USD, đánh dấu mức cải thiện lên tới 63% so với tháng 1/2025 sau điều chỉnh.
Đây là lần đầu tiên sau nhiều quý, bức tranh tài khóa liên bang hiện lên với mảng màu sáng rõ rệt đến vậy. Nhưng điều gì đã tạo nên sự đảo chiều ngoạn mục này?
Câu trả lời nằm ở hai phía của bảng cân đối ngân sách. Về phía doanh thu, tổng thu ngân sách tháng 1/2026 đã thiết lập kỷ lục mới cho một tháng 1 với 560 tỷ USD, tăng 47 tỷ USD, tương đương 9% so với tháng 1/2025. Về phía chi tiêu, tổng chi đạt 655 tỷ USD - cũng là mức cao nhất từng ghi nhận cho giai đoạn này - nhưng tốc độ tăng chỉ là 2% (tương đương 13 tỷ USD). Chính sự chênh lệch giữa mức tăng 9% của doanh thu và mức tăng 2% của chi tiêu đã tạo ra hiệu ứng thu hẹp thâm hụt mạnh mẽ.
Điểm sáng đặc biệt nhất, và cũng là yếu tố được nhắc đến nhiều nhất trong báo cáo lần này, đến từ nguồn thu thuế quan nhập khẩu. Tháng 1/2026 ghi nhận 27,7 tỷ USD từ sắc thuế này, gần như đi ngang so với mức đỉnh 30 tỷ USD/tháng của cuối năm 2025, nhưng cao gấp 3,8 lần so với con số 7,3 tỷ USD của tháng 1/2025 – thời điểm trước khi các chính sách thuế quan mới được mở rộng toàn diện.
Tính lũy kế từ đầu niên khóa 2026 (tháng 10/2025), tổng thu từ thuế quan đã đạt 117,7 tỷ USD, tăng gấp hơn bốn lần so với mức 28,2 tỷ USD của bốn tháng đầu niên khóa trước. Đây là hệ quả trực tiếp từ việc áp thuế 25% đối với ô tô nhập khẩu và hàng loạt mặt hàng chiến lược khác, một chính sách được mô tả như vũ khí lưỡng tính: vừa tạo áp lực đàm phán thương mại, vừa mang về nguồn thu khổng lồ cho ngân sách.
Bên cạnh đó, một yếu tố kỹ thuật nhưng không kém phần quan trọng đã hỗ trợ cho bức tranh tháng 1: khoản chi trả lãi nợ công bất ngờ giảm 12 tỷ USD, xuống còn 72 tỷ USD. Lý giải về nghịch lý này trong bối cảnh lãi suất duy trì ở mức cao, một quan chức Bộ Tài chính cho biết nguyên nhân đến từ các điều chỉnh giảm đối với khoản thanh toán liên quan đến chứng khoán chống lạm phát.
Sự chậm trễ trong việc công bố chỉ số CPI và ảnh hưởng từ sự kiện chính phủ đóng cửa năm trước đã khiến các khoản điều chỉnh này bị dồn lại và hạch toán theo hướng có lợi cho ngân sách tháng 1. Tuy nhiên, giới phân tích cũng nhanh chóng chỉ ra rằng đây chỉ là yếu tố mang tính tạm thời, bởi lũy kế bốn tháng đầu niên khóa, chi phí lãi vay liên bang vẫn lập kỷ lục 426 tỷ USD, tăng 34 tỷ USD (9%) so với cùng kỳ năm ngoái.
Nhìn ở quy mô rộng hơn, bốn tháng đầu năm tài chính 2026 (tháng 10/2025 đến tháng 1/2026) chứng kiến mức thâm hụt tích lũy 697 tỷ USD, cải thiện 143 tỷ USD, tương đương 17% so với cùng kỳ niên khóa 2025. Tổng thu lũy kế đạt 1.785 tỷ USD (tăng 12%) và tổng chi lũy kế đạt 2.482 tỷ USD (tăng 2%).
Cả hai chỉ số thu và chi đều xác lập kỷ lục cho giai đoạn bốn tháng đầu niên khóa, nhưng điều quan trọng là thâm hụt lại không phải kỷ lục. Nói cách khác, ngân sách liên bang đang hoạt động hiệu quả hơn trong việc tạo ra doanh thu để bù đắp cho tốc độ chi tiêu.

Tuy nhiên, ngay trong ngày Bộ Tài chính công bố bức tranh ngắn hạn đầy lạc quan, Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ (CBO) đã phát đi một thông điệp hoàn toàn khác về triển vọng dài hạn.
Theo dự báo mới nhất cũng được công bố ngày 11/2, CBO ước tính thâm hụt ngân sách cả năm tài chính 2026 sẽ lên tới 1.853 tỷ USD, tương đương 5,8% GDP, thậm chí cao hơn 100 tỷ USD so với dự báo hồi tháng 1/2025.
Khoảng cách giữa mức cải thiện 17% của bốn tháng đầu năm và dự báo thâm hụt cả năm vẫn ở vùng đỉnh lịch sử cho thấy một thực tế nghiệt ngã: những tín hiệu tích cực hiện tại có thể chỉ là tạm thời, hoặc không đủ mạnh để bẻ gãy xu hướng nợ nần kéo dài hàng thập kỷ.
CBO đã chỉ rõ ba nguyên nhân cốt lõi.
Thứ nhất, Đạo luật One Big Beautiful Bill với nội dung mở rộng cắt giảm thuế thời Trump được kỳ vọng sẽ bổ sung thêm 4.700 tỷ USD vào thâm hụt lũy kế trong thập kỷ tới. Thứ hai, chi tiêu bắt buộc cho các chương trình An sinh Xã hội và Medicare đang tăng tốc do cơ cấu dân số già hóa không thể đảo ngược. Thứ ba, tăng trưởng kinh tế được dự báo chỉ đạt 2,2% trong năm 2026, thấp hơn nhiều so với mức 6% mà chính quyền kỳ vọng để có thể tạo ra bước nhảy vọt về doanh thu. Ngay cả khi thuế quan được kỳ vọng mang về 3.000 tỷ USD trong vòng một thập kỷ, con số này vẫn không đủ để vá lỗ hổng từ các chính sách cắt giảm thuế và gia tăng chi tiêu.
Chính vì vậy, phản ứng từ giới chuyên gia và thị trường trái phiếu trước báo cáo tháng 1 diễn ra theo hai chiều hướng trái ngược. Một mặt, thị trường trái phiếu tỏ ra đáng ngạc nhiên trầm lắng. ING Think ghi nhận chênh lệch giữa lợi suất SOFR 10 năm và trái phiếu kho bạc 10 năm đã thu hẹp từ 55 điểm cơ bản hồi tháng 9/2025 xuống còn 35 điểm cơ bản, cho thấy dòng tiền đang dần chấp nhận mức độ rủi ro tài khóa hiện tại, một phần nhờ vào nguồn thu từ thuế quan. Mặt khác, các cảnh báo lại đến từ những nhân vật kỳ cựu trong giới hoạch định chính sách.

Cựu Bộ trưởng Tài chính Janet Yellen, trong một hội thảo đầu năm, đã cảnh báo về nguy cơ thống trị tài khóa – tình huống nợ công lớn đến mức buộc Cục Dự trữ Liên bang phải duy trì lãi suất thấp để phục vụ trả nợ thay vì kiểm soát lạm phát. Bà thẳng thắn rằng nước Mỹ có nguy cơ trở thành nước cộng hòa chuối nếu để áp lực chính trị can thiệp vào sự độc lập của Fed.
Cùng quan điểm, Loretta Mester, nguyên Chủ tịch Fed Cleveland, đưa ra nhận định đáng lo ngại: Các chính quyền trước đây biết họ đang đứng trên bờ vực nhưng không hành động. Còn chính quyền hiện tại dường như không nhận thức được mối đe dọa.
Trong khi đó, Ủy ban Ngân sách Liên bang có trách nhiệm (CRFB) chỉ ra rằng thâm hụt 12 tháng liền tính đến tháng 1/2026 đã lên tới 1.600 tỷ USD, tương đương 5,3% GDP. Michael Peterson từ Peterson Foundation nhận định đây là hồi chuông cảnh tỉnh khẩn cấp, đồng thời nhấn mạnh rằng thị trường tài chính đang theo dõi sát sao và sự ổn định nợ công phải là ưu tiên hàng đầu trong các chiến dịch chính trị năm 2026.
Một rủi ro pháp lý đáng kể khác cũng đang hiện hữu. ING Think cảnh báo về việc Tòa án Tối cao đang xem xét tính hợp hiến của các sắc thuế quan được áp dụng theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA). Nếu các mức thuế này bị bác bỏ, chính quyền có thể phải đối mặt với yêu cầu hoàn trả hàng trăm tỷ USD tiền thuế đã thu, đồng thời bồi thường cho các doanh nghiệp đã đầu tư dây chuyền sản xuất để né thuế.
Đây là kịch bản có thể khiến toàn bộ bức tranh ngân sáng đang được vẽ lại trở nên đổ vỡ chỉ sau một đêm.
Trở lại với báo cáo tháng 1, không thể phủ nhận rằng những con số mà Bộ Tài chính công bố là tích cực. Doanh thu kỷ lục, thuế quan bùng nổ, lãi vay hạ nhiệt – tất cả phối hợp để tạo ra một bức ảnh chụp nhanh đầy thiện cảm về sức khỏe ngân sách.
Nhưng bức ảnh đó là tĩnh, trong khi nền kinh tế là dòng chảy. Thuế quan có thể là chiếc phao cứu sinh trong ngắn hạn, nhưng nó không thể thay thế cho một kế hoạch tái cân bằng tài khóa tổng thể khi nợ công được dự báo sẽ vượt 120% GDP vào năm 2036.
Câu hỏi lớn nhất hiện nay, do đó, không phải là liệu tháng 2 có tiếp nối đà giảm thâm hụt hay không, mà là Washington sẽ giải quyết bài toán cơ cấu ra sao trước khi thị trường trái phiếu mất kiên nhẫn.
Liệu cơn sốt thuế quan có kéo dài đủ lâu để các nhà hoạch định chính sách tìm ra một giải pháp bền vững hơn, hay đây chỉ là một liều giảm đau tạm thời trước khi cơn đau kinh niên mang tên nợ công tái phát ở quy mô trầm trọng hơn?
Câu trả lời, rất có thể, sẽ được định đoạt tại Tòa án Tối cao và phòng họp của Fed trong những tháng tới. Nhưng với những gì đang diễn ra, giới đầu tư và công chúng có lẽ nên nhìn vào bức tranh tổng thể thay vì chỉ tập trung vào những con số đẹp đẽ của một tháng đầu năm đầy biến động.